Trái phiếu và cổ phiếu là gì? So sánh và cách lựa chọn phù hợp

traiphieucophieuchinh-Itd5.jpeg
Cố phiếu và trái phiếu nên đầu tư loại nào ?

Khái niệm về trái phiếu và cổ phiếu​

Trái phiếu là gì?​

  • Trái phiếu là một loại chứng khoán xác nhận nghĩa vụ nợ của tổ chức phát hành (chính phủ, doanh nghiệp hoặc tổ chức tài chính) đối với người mua trái phiếu. Khi đầu tư vào trái phiếu, nhà đầu tư không trở thành chủ sở hữu của doanh nghiệp mà đóng vai trò là chủ nợ, có quyền nhận tiền lãi theo mức lãi suất đã cam kết và được hoàn trả toàn bộ số tiền gốc khi trái phiếu đến ngày đáo hạn.
  • Các tổ chức thường phát hành trái phiếu để huy động vốn phục vụ nhiều mục đích như mở rộng sản xuất, triển khai dự án mới, đầu tư cơ sở hạ tầng hoặc bổ sung nguồn vốn lưu động. Đổi lại, họ có trách nhiệm thanh toán lãi suất định kỳ (thường theo quý, 6 tháng hoặc 1 năm) và hoàn trả khoản vay đúng thời hạn cho trái chủ.
bonds.jpeg
Trái phiếu là một loại chứng khoán xác nhận nghĩa vụ nợ của tổ chức phát hành
Ví dụ: Công ty A cần huy động 100 tỷ đồng để xây dựng nhà máy mới nên phát hành trái phiếu kỳ hạn 5 năm với lãi suất 8%/năm. Nếu một nhà đầu tư mua 100 triệu đồng trái phiếu, mỗi năm sẽ nhận 8 triệu đồng tiền lãi.
Khi hết 5 năm, công ty sẽ hoàn trả lại 100 triệu đồng tiền gốc, bất kể hoạt động kinh doanh của công ty trong thời gian đó lãi hay lỗ (trừ trường hợp doanh nghiệp mất khả năng thanh toán).

Cổ phiếu là gì?​

Cổ phiếu là một loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu của nhà đầu tư đối với một phần vốn của công ty cổ phần phát hành. Khi mua cổ phiếu, nhà đầu tư trở thành cổ đông và có quyền hưởng các lợi ích tương ứng với tỷ lệ sở hữu, chẳng hạn như nhận cổ tức (nếu công ty chia lợi nhuận), tham gia biểu quyết các vấn đề quan trọng của doanh nghiệp và hưởng lợi khi giá cổ phiếu tăng

stock.jpeg
Cổ phiếu là một loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu của nhà đầu tư đối với một phần vốn của công ty cổ phần phát hành.
Ví dụ: Giả sử Công ty A phát hành 1 triệu cổ phiếu.

Một nhà đầu tư mua 10.000 cổ phiếu, tương đương sở hữu 1% vốn của công ty. Nếu công ty hoạt động hiệu quả, lợi nhuận tăng và quyết định chia cổ tức, nhà đầu tư sẽ nhận được phần cổ tức tương ứng với số cổ phiếu đang nắm giữ. Đồng thời, nếu giá cổ phiếu tăng từ 50.000 đồng lên 70.000 đồng/cổ phiếu, nhà đầu tư có thể bán để thu về khoản chênh lệch lợi nhuận.

Ngược lại, nếu kết quả kinh doanh không khả quan và giá cổ phiếu giảm xuống còn 35.000 đồng/cổ phiếu, khoản đầu tư cũng sẽ bị giảm giá trị.

Phân biệt đặc điểm giữa cổ phiếu và trái phiếu​

Tiêu chíCổ phiếuTrái phiếu
Đơn vị phát hành Công ty cổ phần Chính phủ
Công ty cổ phần.
Công ty TNHH 1 thành viên.
Công ty TNHH 2 thành viên trở lên.
Tư cách người sở hữuCổ đông của công ty.Chủ nợ của công ty.
Quyền hạn của người sở hữuTrở thành cổ đông công ty cổ phần. Tùy thuộc vào từng loại cổ phần nắm giữ mà có quyền và nghĩa vụ khác nhau.
Được chia cổ tức.
Có quyền tham gia vào việc quản lý và điều hành hoạt động của doanh nghiệp, tham gia biểu quyết các vấn đề của doanh nghiệp
Được thanh toán đầy đủ, đúng hạn lãi, gốc trái phiếu khi đến hạn
Được thực hiện các quyền kèm theo (nếu có) theo điều kiện, điều khoản của trái phiếu và các thỏa thuận với đơn vị phát hành.
Được chuyển nhượng, cho, tặng, thừa kế, chiết khấu đối với trái phiếu sở hữu.
Được sử dụng trái phiếu làm tài sản bảo đảm trong các quan hệ dân sự và quan hệ thương mại theo quy định của pháp luật
Lợi nhuậnPhụ thuộc chính vào lợi nhuận của doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp kinh doanh tốt thì cổ đông sẽ được trả lợi tức cao, đồng thời cổ phiếu nắm giữ càng có giá trị và ngược lại. Chỉ có một mức giá cố định kèm với mức lãi suất đã quy định ban đầu.
Thời gian đáo hạnKhông có thời gian xác định. Chỉ cần bạn còn nắm giữ cổ phiếu thì sẽ có cơ hội sinh lời. Có thời hạn xác định do doanh nghiệp/Chính phủ quy định.
Những tác động đối với công ty phát hành Làm tăng vốn điều lệ.
Làm cơ cấu cổ phần của các cổ đông hiện tại của công ty bị thay đổi.
Làm tăng vốn vay.
Không làm cơ cấu vốn của các cổ đông/thành viên góp vốn hiện tại của công ty bị thay đổi.
Trách nhiệm đối với các khoản nợ của người sở hữu Có trách nhiệm đối với các khoản nợ của doanh nghiệp theo tỷ lệ tương ứng với số vốn đã góp. Không có bất kỳ trách nhiệm nào đối với các khoản nợ mà doanh nghiệp đang chịu.
Mức độ rủi ro cho nhà đầu tư Rủi ro cao.
Không thể rút vốn trực tiếp.
Ít rủi ro.
Có thể rút phần vốn góp bất kỳ lúc nào.
Vấn đề trách nhiệm và thứ tự ưu tiên thanh toán khi doanh nghiệp giải thể Nếu công ty rơi vào tình trạng phá sản hay giải thể thì chỉ khi công ty hoàn thành thanh toán các khoản nợ, nghĩa vụ tài sản khác thì cổ đông mới được thanh toán phần vốn góp. Nếu công ty rơi vào tình trạng phá sản hay giải thể thì phải thanh toán cho người mua trái phiếu trước khi công ty hoàn thành thanh toán các khoản nợ.

Những lưu ý trước khi đầu tư trái phiếu và cổ phiếu​

Xác định mục tiêu tài chính​

  • Trước khi quyết định đầu tư vào cổ phiếu hay trái phiếu, nhà đầu tư cần xác định rõ mục tiêu tài chính của mình. Hãy cân nhắc khoản tiền này được sử dụng để tích lũy trong ngắn hạn hay hướng đến các mục tiêu dài hạn như mua nhà, nghỉ hưu hoặc gia tăng tài sản.
  • Khi xác định được thời gian đầu tư và mức lợi nhuận kỳ vọng, việc lựa chọn kênh đầu tư phù hợp sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

Đánh giá khả năng chấp nhận rủi ro​

  • Mỗi hình thức đầu tư đều đi kèm những rủi ro nhất định. Vì vậy, nhà đầu tư cần hiểu rõ mức độ rủi ro mà bản thân có thể chấp nhận trước khi đưa ra quyết định. Trái phiếu thường có mức biến động thấp hơn và phù hợp với những người ưu tiên sự ổn định, mặc dù vẫn tồn tại nguy cơ tổ chức phát hành không thực hiện đúng nghĩa vụ thanh toán.
  • Trong khi đó, cổ phiếu có thể tăng hoặc giảm giá mạnh theo diễn biến của thị trường, đổi lại mang đến cơ hội đạt mức lợi nhuận cao hơn. Lựa chọn sản phẩm đầu tư phù hợp với khả năng chịu rủi ro sẽ giúp hạn chế những quyết định thiếu cân nhắc.

Tìm hiểu kỹ doanh nghiệp hoặc tổ chức phát hành​

  • Việc nghiên cứu doanh nghiệp phát hành là bước không nên bỏ qua trước khi đầu tư. Nhà đầu tư nên xem xét báo cáo tài chính, kết quả kinh doanh, tình hình nợ và kế hoạch sử dụng nguồn vốn huy động của doanh nghiệp.
  • Đối với trái phiếu doanh nghiệp, cần tìm hiểu thêm về tài sản bảo đảm, đơn vị bảo lãnh (nếu có) và khả năng thanh toán của tổ chức phát hành. Việc đánh giá đầy đủ các yếu tố này sẽ giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình đầu tư.

Đa dạng hóa danh mục đầu tư​

  • Phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản hoặc nhiều lĩnh vực khác nhau là một trong những nguyên tắc quan trọng trong đầu tư.
  • Thay vì tập trung toàn bộ nguồn vốn vào một cổ phiếu hoặc một trái phiếu, nhà đầu tư nên xây dựng danh mục đa dạng để giảm tác động khi một khoản đầu tư hoạt động kém hiệu quả. Đây là cách quản lý rủi ro được nhiều chuyên gia tài chính khuyến nghị.

Tránh đầu tư theo tin đồn hoặc tâm lý đám đông​

  • Một sai lầm phổ biến của nhiều nhà đầu tư là đưa ra quyết định chỉ dựa trên tin đồn hoặc chạy theo xu hướng của số đông. Những thông tin chưa được kiểm chứng có thể khiến giá tài sản biến động mạnh và làm tăng nguy cơ thua lỗ.
  • Thay vì đầu tư theo cảm tính, nhà đầu tư nên dựa trên các dữ liệu tài chính, thông tin chính thống và phân tích khách quan để đưa ra quyết định phù hợp với mục tiêu và chiến lược của mình.

Kết luận​

Trái phiếu và cổ phiếu đều là những kênh đầu tư quan trọng, nhưng mỗi loại sẽ phù hợp với những mục tiêu tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro khác nhau. Trước khi đưa ra quyết định đầu tư, nhà đầu tư nên tìm hiểu kỹ đặc điểm của từng loại chứng khoán, đánh giá khả năng tài chính và xây dựng danh mục phù hợp với mục tiêu của mình. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp quá trình lựa chọn giữa trái phiếu và cổ phiếu trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
 
Top