minhlagenz
New member
Khái niệm “hiện đại” trong công trình y tế cũng không nhất thiết đồng nghĩa với việc sử dụng thật nhiều công nghệ. Một bệnh viện có màn hình lớn, hệ thống tự động hóa hoặc thiết bị đắt tiền chưa chắc đã phù hợp nếu những công nghệ đó không phục vụ đúng nhu cầu. Tính hiện đại nên được nhìn ở khả năng đáp ứng hoạt động y tế, khả năng thích ứng với thay đổi và mức độ thuận tiện cho người sử dụng. Điều này đòi hỏi quá trình thiết kế và thi công phải được kết nối ngay từ đầu. Khi kiến trúc, kết cấu, MEP, thiết bị y tế và giải pháp vận hành được phát triển cùng nhau, những vấn đề về xung đột kỹ thuật có thể được phát hiện sớm hơn. Đối với chủ đầu tư, đây cũng là cách để kiểm soát ngân sách và tránh những thay đổi lớn khi công trình đã bước vào giai đoạn thi công.
Tham khảo thêm: Thiết Kế Bệnh Viện Chuẩn Quốc Tế
Vì vậy, thiết kế thi công mảng y tế hiện đại nên xem bệnh nhân là một trong những nhóm người sử dụng chính. Từ cổng vào, người bệnh cần có khả năng nhận biết nơi tiếp nhận và những khu vực quan trọng. Hệ thống chỉ dẫn nên thống nhất về màu sắc, ký hiệu và cách đặt thông tin.
Không gian sảnh không nhất thiết phải quá lớn nhưng cần dễ hiểu. Người bệnh bước vào nên biết mình phải làm gì tiếp theo. Nếu phải đi qua nhiều quầy và hành lang mới tìm được khoa khám, thiết kế có thể chưa thực sự thân thiện.
Khu chờ cũng cần được nghiên cứu. Người bệnh có thể phải ngồi trong thời gian dài nên ghế, ánh sáng, nhiệt độ, tiếng ồn và khả năng quan sát thông tin đều có vai trò nhất định.
Bệnh nhân ngoại trú có một tuyến đi. Bệnh nhân nội trú có tuyến khác. Nhân viên y tế, vật tư, thuốc, đồ vải và chất thải cũng có những tuyến riêng. Nếu tất cả đều tập trung vào một hành lang duy nhất, công trình có thể trở nên quá tải.
Do đó, trong giai đoạn thiết kế nên lập sơ đồ luồng di chuyển. Không nhất thiết phải sử dụng những công cụ phức tạp ngay từ đầu. Chỉ cần xác định điểm bắt đầu, điểm kết thúc và những khu vực cần đi qua của từng nhóm người.
Ví dụ, bệnh nhân đến khám có thể đi từ sảnh đến quầy tiếp nhận, phòng khám và khu cận lâm sàng. Nhân viên lại có thể đi từ khu thay đồ đến phòng làm việc, kho và khu chuyên môn. Vật tư có thể được đưa từ khu tiếp nhận hàng đến kho rồi phân phối cho từng khoa.
Khi những tuyến này được thể hiện trên mặt bằng, những điểm giao cắt sẽ dễ nhận ra hơn. Không phải tất cả giao cắt đều có thể loại bỏ, nhưng những giao cắt quan trọng có thể được giảm hoặc tổ chức lại.
Một phòng khám có thể sử dụng hệ thống gọi số, màn hình thông tin, phần mềm quản lý bệnh nhân và thiết bị kết nối mạng. Một bệnh viện lớn có thể cần hệ thống quản lý tòa nhà, giám sát năng lượng hoặc các giải pháp tự động hóa.
Ngay từ giai đoạn thiết kế, cần xác định những hệ thống nào sẽ được sử dụng. Điều này ảnh hưởng đến mạng dữ liệu, nguồn điện, vị trí thiết bị và không gian kỹ thuật.
Nếu công nghệ được bổ sung sau khi hoàn thiện, dây dẫn có thể phải đi nổi hoặc khoan cắt tường. Vì vậy, những hệ thống quan trọng nên được đưa vào hồ sơ thiết kế.
Một ví dụ là hệ thống màn hình chỉ dẫn. Nếu bệnh viện có nhiều tầng và nhiều khoa, vị trí màn hình nên được nghiên cứu cùng hệ thống giao thông. Không nên chỉ mua thiết bị rồi tìm vị trí lắp sau.
Camera cũng cần được bố trí dựa trên nhu cầu quản lý và quyền riêng tư. Không phải khu vực nào cũng cần mức độ quan sát giống nhau.
Các hệ thống kỹ thuật cũng có thể được giám sát tập trung. Tuy nhiên, mức độ tự động hóa cần phù hợp với năng lực vận hành của bệnh viện. Một hệ thống quá phức tạp nhưng không có đội ngũ hiểu cách sử dụng có thể trở thành gánh nặng thay vì hỗ trợ.

Điện, cấp thoát nước, điều hòa thông gió, khí y tế, phòng cháy chữa cháy và mạng dữ liệu đều cần không gian để lắp đặt. Nếu không phối hợp từ đầu, các hệ thống có thể chồng chéo phía trên trần.
Chiều cao tầng và chiều cao trần vì vậy cần được tính toán dựa trên tổng thể. Không nên chốt kiến trúc trước rồi mới tìm cách đưa MEP vào.
Đặc biệt, những khu có nhiều thiết bị cần được kiểm tra kỹ. Phòng mổ, chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm hoặc khu hồi sức thường có mật độ kỹ thuật cao. Những khu vực này nên được phối hợp mặt cắt cùng mặt bằng.
Không gian bảo trì cũng cần được tính đến. Một đường ống có thể lắp được nhưng nếu không thể tiếp cận khi sửa chữa thì thiết kế vẫn chưa tối ưu.
Việc sử dụng mô hình 3D hoặc BIM có thể hỗ trợ kiểm tra. Khi nhìn thấy nhiều hệ thống cùng lúc, đội ngũ thiết kế có thể phát hiện những điểm xung đột trước khi ra công trường.
Một khu vực có tần suất vệ sinh cao sẽ cần vật liệu phù hợp với điều kiện sử dụng. Sàn, tường, trần và các chi tiết tiếp giáp nên được lựa chọn sao cho hạn chế tạo ra những vị trí khó vệ sinh.
Màu sắc cũng có thể được sử dụng để phân biệt khu vực. Tuy nhiên, không nên lạm dụng quá nhiều màu vì có thể làm hệ thống chỉ dẫn trở nên khó hiểu.
Cửa, tay nắm, thiết bị vệ sinh và những chi tiết thường xuyên tiếp xúc cũng cần được lựa chọn dựa trên tần suất sử dụng.
Khi thi công, vật liệu cần được kiểm tra trước khi lắp đặt. Nếu thay đổi vật liệu vì lý do chi phí, cần đánh giá xem thay đổi đó có ảnh hưởng đến công năng và yêu cầu của khu vực hay không.
Trước khi đóng trần, cần kiểm tra những tuyến kỹ thuật phía trên. Trước khi hoàn thiện tường, cần kiểm tra các đầu chờ. Những sai sót ở giai đoạn này nếu phát hiện sớm thường dễ xử lý hơn.
Tiến độ cũng nên được chia theo khu vực. Một công trình có thể hoàn thành phần xây dựng tổng thể nhưng một khu chuyên môn quan trọng vẫn chưa sẵn sàng.
Các mốc lắp đặt thiết bị cần được liên kết với tiến độ xây dựng. Nhà cung cấp thiết bị nên được thông báo thời điểm mặt bằng sẵn sàng để tránh đưa máy đến quá sớm hoặc quá muộn.
Do đó, thiết kế hiện đại nên có một mức độ linh hoạt nhất định. Không nhất thiết phải dự phòng tất cả mọi thứ nhưng nên xác định những khu vực có khả năng thay đổi cao.
Hệ thống kỹ thuật cũng nên có khả năng mở rộng ở mức phù hợp. Trục kỹ thuật, không gian bảo trì và vị trí đầu chờ có thể được tính toán để thuận tiện hơn khi nâng cấp.
Ví dụ, hệ thống kỹ thuật đặt ở vị trí khó tiếp cận có thể khiến mỗi lần bảo trì phải tháo dỡ nhiều phần hoàn thiện. Một vật liệu có giá thấp nhưng nhanh xuống cấp có thể dẫn đến chi phí thay thế cao.
Vì vậy, khi lựa chọn giải pháp, nên nhìn cả vòng đời công trình. Chi phí đầu tư, tiêu thụ năng lượng, bảo trì và thay thế đều có thể được cân nhắc.
Đối với HVAC, điện và nước, giải pháp tiết kiệm năng lượng có thể mang lại lợi ích trong quá trình vận hành. Tuy nhiên, cần tính toán dựa trên điều kiện thực tế thay vì chạy theo những thiết bị công nghệ cao chỉ vì xu hướng.

Những hệ thống phức tạp nên có hướng dẫn rõ ràng. Nhân viên kỹ thuật cần biết vị trí thiết bị, cách kiểm tra và những công việc bảo trì cơ bản theo phạm vi được phân công.
Giai đoạn bàn giao cũng nên có danh sách kiểm tra theo từng khu vực. Thay vì chỉ kiểm tra vẻ ngoài, cần kiểm tra cả thiết bị, điện, nước, HVAC và những hệ thống liên quan.
Tham khảo thêm: Thiết Kế Bệnh Viện Chuẩn Quốc Tế
Định hướng thiết kế trong công trình y tế hiện đại
Thiết kế dựa trên trải nghiệm của người bệnh
Một trong những thay đổi dễ nhận thấy trong các công trình y tế hiện nay là sự quan tâm nhiều hơn đến trải nghiệm người bệnh. Người đến bệnh viện thường đang ở trạng thái lo lắng hoặc không quen với không gian. Nếu hệ thống giao thông khó hiểu, bảng chỉ dẫn không rõ hoặc khu chờ quá chật, trải nghiệm của họ có thể trở nên căng thẳng hơn.Vì vậy, thiết kế thi công mảng y tế hiện đại nên xem bệnh nhân là một trong những nhóm người sử dụng chính. Từ cổng vào, người bệnh cần có khả năng nhận biết nơi tiếp nhận và những khu vực quan trọng. Hệ thống chỉ dẫn nên thống nhất về màu sắc, ký hiệu và cách đặt thông tin.
Không gian sảnh không nhất thiết phải quá lớn nhưng cần dễ hiểu. Người bệnh bước vào nên biết mình phải làm gì tiếp theo. Nếu phải đi qua nhiều quầy và hành lang mới tìm được khoa khám, thiết kế có thể chưa thực sự thân thiện.
Khu chờ cũng cần được nghiên cứu. Người bệnh có thể phải ngồi trong thời gian dài nên ghế, ánh sáng, nhiệt độ, tiếng ồn và khả năng quan sát thông tin đều có vai trò nhất định.
Thiết kế dựa trên quy trình vận hành
Một công trình y tế hiện đại cần được thiết kế dựa trên cách nó vận hành. Đây là điểm có thể tạo ra khác biệt lớn giữa một mặt bằng đẹp và một mặt bằng thực sự hiệu quả.Bệnh nhân ngoại trú có một tuyến đi. Bệnh nhân nội trú có tuyến khác. Nhân viên y tế, vật tư, thuốc, đồ vải và chất thải cũng có những tuyến riêng. Nếu tất cả đều tập trung vào một hành lang duy nhất, công trình có thể trở nên quá tải.
Do đó, trong giai đoạn thiết kế nên lập sơ đồ luồng di chuyển. Không nhất thiết phải sử dụng những công cụ phức tạp ngay từ đầu. Chỉ cần xác định điểm bắt đầu, điểm kết thúc và những khu vực cần đi qua của từng nhóm người.
Ví dụ, bệnh nhân đến khám có thể đi từ sảnh đến quầy tiếp nhận, phòng khám và khu cận lâm sàng. Nhân viên lại có thể đi từ khu thay đồ đến phòng làm việc, kho và khu chuyên môn. Vật tư có thể được đưa từ khu tiếp nhận hàng đến kho rồi phân phối cho từng khoa.
Khi những tuyến này được thể hiện trên mặt bằng, những điểm giao cắt sẽ dễ nhận ra hơn. Không phải tất cả giao cắt đều có thể loại bỏ, nhưng những giao cắt quan trọng có thể được giảm hoặc tổ chức lại.
Ứng dụng công nghệ theo nhu cầu thực tế
Công nghệ là một phần ngày càng quan trọng trong công trình y tế. Tuy nhiên, công nghệ chỉ có giá trị khi được tích hợp đúng với nhu cầu vận hành.Một phòng khám có thể sử dụng hệ thống gọi số, màn hình thông tin, phần mềm quản lý bệnh nhân và thiết bị kết nối mạng. Một bệnh viện lớn có thể cần hệ thống quản lý tòa nhà, giám sát năng lượng hoặc các giải pháp tự động hóa.
Ngay từ giai đoạn thiết kế, cần xác định những hệ thống nào sẽ được sử dụng. Điều này ảnh hưởng đến mạng dữ liệu, nguồn điện, vị trí thiết bị và không gian kỹ thuật.
Nếu công nghệ được bổ sung sau khi hoàn thiện, dây dẫn có thể phải đi nổi hoặc khoan cắt tường. Vì vậy, những hệ thống quan trọng nên được đưa vào hồ sơ thiết kế.
Một ví dụ là hệ thống màn hình chỉ dẫn. Nếu bệnh viện có nhiều tầng và nhiều khoa, vị trí màn hình nên được nghiên cứu cùng hệ thống giao thông. Không nên chỉ mua thiết bị rồi tìm vị trí lắp sau.
Camera cũng cần được bố trí dựa trên nhu cầu quản lý và quyền riêng tư. Không phải khu vực nào cũng cần mức độ quan sát giống nhau.
Các hệ thống kỹ thuật cũng có thể được giám sát tập trung. Tuy nhiên, mức độ tự động hóa cần phù hợp với năng lực vận hành của bệnh viện. Một hệ thống quá phức tạp nhưng không có đội ngũ hiểu cách sử dụng có thể trở thành gánh nặng thay vì hỗ trợ.

Phối hợp thiết kế và thi công công trình y tế
Phối hợp kiến trúc với hệ thống MEP
MEP là một trong những phần có ảnh hưởng lớn đến thiết kế thi công mảng y tế hiện đại. Công trình y tế có nhiều hệ thống kỹ thuật, trong đó mỗi khu vực có thể có yêu cầu khác nhau.Điện, cấp thoát nước, điều hòa thông gió, khí y tế, phòng cháy chữa cháy và mạng dữ liệu đều cần không gian để lắp đặt. Nếu không phối hợp từ đầu, các hệ thống có thể chồng chéo phía trên trần.
Chiều cao tầng và chiều cao trần vì vậy cần được tính toán dựa trên tổng thể. Không nên chốt kiến trúc trước rồi mới tìm cách đưa MEP vào.
Đặc biệt, những khu có nhiều thiết bị cần được kiểm tra kỹ. Phòng mổ, chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm hoặc khu hồi sức thường có mật độ kỹ thuật cao. Những khu vực này nên được phối hợp mặt cắt cùng mặt bằng.
Không gian bảo trì cũng cần được tính đến. Một đường ống có thể lắp được nhưng nếu không thể tiếp cận khi sửa chữa thì thiết kế vẫn chưa tối ưu.
Việc sử dụng mô hình 3D hoặc BIM có thể hỗ trợ kiểm tra. Khi nhìn thấy nhiều hệ thống cùng lúc, đội ngũ thiết kế có thể phát hiện những điểm xung đột trước khi ra công trường.
Kiểm soát vật liệu và hoàn thiện
Vật liệu trong công trình y tế không chỉ được lựa chọn dựa trên thẩm mỹ. Khả năng vệ sinh, độ bền, bảo trì và tính phù hợp với từng khu vực cũng cần được xem xét.Một khu vực có tần suất vệ sinh cao sẽ cần vật liệu phù hợp với điều kiện sử dụng. Sàn, tường, trần và các chi tiết tiếp giáp nên được lựa chọn sao cho hạn chế tạo ra những vị trí khó vệ sinh.
Màu sắc cũng có thể được sử dụng để phân biệt khu vực. Tuy nhiên, không nên lạm dụng quá nhiều màu vì có thể làm hệ thống chỉ dẫn trở nên khó hiểu.
Cửa, tay nắm, thiết bị vệ sinh và những chi tiết thường xuyên tiếp xúc cũng cần được lựa chọn dựa trên tần suất sử dụng.
Khi thi công, vật liệu cần được kiểm tra trước khi lắp đặt. Nếu thay đổi vật liệu vì lý do chi phí, cần đánh giá xem thay đổi đó có ảnh hưởng đến công năng và yêu cầu của khu vực hay không.
Kiểm soát tiến độ và chất lượng theo từng giai đoạn
Công trình y tế có nhiều hệ thống nằm âm tường hoặc trên trần. Vì vậy, nghiệm thu theo từng giai đoạn là rất quan trọng.Trước khi đóng trần, cần kiểm tra những tuyến kỹ thuật phía trên. Trước khi hoàn thiện tường, cần kiểm tra các đầu chờ. Những sai sót ở giai đoạn này nếu phát hiện sớm thường dễ xử lý hơn.
Tiến độ cũng nên được chia theo khu vực. Một công trình có thể hoàn thành phần xây dựng tổng thể nhưng một khu chuyên môn quan trọng vẫn chưa sẵn sàng.
Các mốc lắp đặt thiết bị cần được liên kết với tiến độ xây dựng. Nhà cung cấp thiết bị nên được thông báo thời điểm mặt bằng sẵn sàng để tránh đưa máy đến quá sớm hoặc quá muộn.
Những lưu ý để công trình y tế hoạt động lâu dài
Thiết kế linh hoạt để thích ứng thay đổi
Công nghệ y tế thay đổi khá nhanh. Thiết bị hiện tại có thể được thay thế bằng model mới, một khoa có thể tăng công suất hoặc nhu cầu bệnh nhân có thể thay đổi.Do đó, thiết kế hiện đại nên có một mức độ linh hoạt nhất định. Không nhất thiết phải dự phòng tất cả mọi thứ nhưng nên xác định những khu vực có khả năng thay đổi cao.
Hệ thống kỹ thuật cũng nên có khả năng mở rộng ở mức phù hợp. Trục kỹ thuật, không gian bảo trì và vị trí đầu chờ có thể được tính toán để thuận tiện hơn khi nâng cấp.
Tối ưu chi phí theo vòng đời công trình
Chi phí đầu tư ban đầu không phải yếu tố duy nhất cần xem xét. Một giải pháp rẻ nhưng khó bảo trì có thể làm tăng chi phí vận hành về sau.Ví dụ, hệ thống kỹ thuật đặt ở vị trí khó tiếp cận có thể khiến mỗi lần bảo trì phải tháo dỡ nhiều phần hoàn thiện. Một vật liệu có giá thấp nhưng nhanh xuống cấp có thể dẫn đến chi phí thay thế cao.
Vì vậy, khi lựa chọn giải pháp, nên nhìn cả vòng đời công trình. Chi phí đầu tư, tiêu thụ năng lượng, bảo trì và thay thế đều có thể được cân nhắc.
Đối với HVAC, điện và nước, giải pháp tiết kiệm năng lượng có thể mang lại lợi ích trong quá trình vận hành. Tuy nhiên, cần tính toán dựa trên điều kiện thực tế thay vì chạy theo những thiết bị công nghệ cao chỉ vì xu hướng.

Chuẩn bị hồ sơ và đào tạo vận hành
Sau khi thi công, công trình cần được bàn giao cùng hồ sơ phù hợp. Bản vẽ hoàn công, thông tin thiết bị và hướng dẫn vận hành giúp đội ngũ quản lý tiếp nhận công trình dễ hơn.Những hệ thống phức tạp nên có hướng dẫn rõ ràng. Nhân viên kỹ thuật cần biết vị trí thiết bị, cách kiểm tra và những công việc bảo trì cơ bản theo phạm vi được phân công.
Giai đoạn bàn giao cũng nên có danh sách kiểm tra theo từng khu vực. Thay vì chỉ kiểm tra vẻ ngoài, cần kiểm tra cả thiết bị, điện, nước, HVAC và những hệ thống liên quan.