Khi xây dựng bệnh viện mới hoặc cải tạo một cơ sở y tế hiện hữu, chủ đầu tư thường phải cân nhắc rất nhiều yếu tố cùng lúc. Công trình phải đáp ứng yêu cầu pháp lý, phù hợp với quy mô đầu tư, thuận tiện cho bác sĩ và điều dưỡng, tạo trải nghiệm tốt cho bệnh nhân nhưng đồng thời cũng cần có hệ thống kỹ thuật đủ ổn định để hoạt động liên tục. Bên cạnh các tiêu chuẩn trong nước, nhiều dự án còn tham khảo các hướng dẫn và thông lệ quốc tế, trong đó JCI và WHO thường được nhắc đến. Cụm từ thiết kế bệnh viện chuẩn quốc tế JCI WHO vì thế được tìm kiếm khá nhiều, nhất là khi chủ đầu tư muốn xây dựng bệnh viện có định hướng chất lượng cao. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ vai trò của hai tổ chức này. JCI là tổ chức cung cấp chương trình tiêu chuẩn và đánh giá chất lượng đối với các tổ chức chăm sóc sức khỏe, trong khi WHO là cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc về y tế, có nhiều hướng dẫn liên quan đến cơ sở y tế, kiểm soát nhiễm khuẩn, môi trường chăm sóc và khả năng chống chịu của hệ thống y tế. Vì vậy, JCI và WHO không nên được hiểu như hai bộ tiêu chuẩn kiến trúc có thể ghép trực tiếp thành một mẫu thiết kế. Một phương án bệnh viện hướng tới thông lệ quốc tế cần chọn lọc các nguyên tắc phù hợp, đồng thời vẫn tuân thủ đầy đủ các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cho dự án tại Việt Nam.
Sự khác biệt này khá quan trọng khi áp dụng vào thiết kế. Ví dụ, một yêu cầu về nhận diện chính xác người bệnh không nhất thiết được giải quyết bằng một chi tiết kiến trúc duy nhất. Thiết kế có thể hỗ trợ bằng cách tổ chức khu tiếp nhận, vị trí hồ sơ và điểm chăm sóc thuận tiện cho việc kiểm tra. Tương tự, mục tiêu kiểm soát nhiễm khuẩn không chỉ nằm ở việc có phòng cách ly mà còn liên quan đến luồng di chuyển, vệ sinh tay, thông gió, vệ sinh bề mặt và quy trình vận hành.
WHO cũng có nhiều tài liệu về thiết kế và vận hành cơ sở y tế trong bối cảnh dịch bệnh và tình huống khẩn cấp. Những tài liệu này cho thấy bệnh viện cần được nhìn như một hệ thống có khả năng duy trì hoạt động trong điều kiện thay đổi. Một công trình có thể vận hành tốt trong ngày bình thường nhưng lại gặp khó khăn khi lượng bệnh nhân tăng mạnh thì chưa chắc đã có mức độ linh hoạt phù hợp với nhu cầu thực tế.

Khi tham khảo một công trình quốc tế, nên đặt câu hỏi về nguyên nhân thay vì chỉ nhìn vào hình thức. Vì sao khu cấp cứu được đặt ở vị trí đó? Vì sao khu hậu cần có lối đi riêng? Vì sao phòng bệnh được bố trí theo dạng này? Vì sao khu chẩn đoán hình ảnh lại nằm gần một số khoa nhất định? Nếu chỉ sao chép vị trí mà không hiểu lý do, thiết kế có thể không phù hợp với quy trình thực tế.
Nếu bệnh viện hướng tới đánh giá chất lượng quốc tế, các yêu cầu liên quan cũng nên được xác định ngay từ giai đoạn lập nhiệm vụ thiết kế. Điều này giúp kiến trúc sư và kỹ sư hiểu rằng mục tiêu của công trình không chỉ là hoàn thành diện tích xây dựng mà còn phải tạo điều kiện cho hoạt động quản lý chất lượng sau này.
Đối với bệnh nhân ngoại trú, hành trình nên dễ hiểu và hạn chế việc phải quay lại nhiều lần. Khu tiếp nhận nên dễ nhận diện. Khu chờ cần được bố trí gần các phòng có liên quan nhưng không làm cản trở hành lang. Khu xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh nếu phục vụ nhiều khoa có thể được cân nhắc về vị trí để giảm quãng đường di chuyển.
Đối với bệnh nhân cấp cứu, yếu tố thời gian và khả năng tiếp cận có vai trò đặc biệt. Lối xe cấp cứu cần thuận tiện. Tuyến từ xe đến khu xử lý nên được nghiên cứu để hạn chế các vật cản. Thang máy và hành lang phục vụ vận chuyển giường bệnh cũng cần được kiểm tra với kích thước thiết bị thực tế.
Với luồng hậu cần, cần tính đến giờ giao nhận vật tư và cách vận chuyển trong bệnh viện. Một tuyến giao hàng đi xuyên qua khu chờ đông người có thể tạo ra bất tiện không cần thiết. Tương tự, việc vận chuyển chất thải cần có phương án hạn chế ảnh hưởng đến người bệnh và khu vực sạch.

Một điểm quan trọng là không nên áp dụng cùng một tiêu chí cho tất cả các phòng. Phòng hành chính có nhu cầu khác phòng bệnh. Phòng bệnh thông thường khác phòng cách ly. Khu thủ thuật khác phòng mổ. Mỗi không gian cần được xác định mục đích trước rồi mới lựa chọn giải pháp kỹ thuật.
Bề mặt hoàn thiện cũng nên được cân nhắc dựa trên khả năng vệ sinh. Những khu vực phải vệ sinh thường xuyên cần vật liệu phù hợp với hóa chất và phương pháp làm sạch được sử dụng. Các khe, góc hoặc chi tiết khó tiếp cận nên được hạn chế nếu không có lý do kỹ thuật.
Thông gió cũng cần được thiết kế theo từng khu vực. Với những phòng có yêu cầu đặc biệt, hệ thống cần được tính toán về lượng khí cấp, lượng khí thải, hướng dòng khí và các điều kiện liên quan. Không nên xem HVAC chỉ là hệ thống làm mát vì chất lượng không khí trong bệnh viện có liên quan trực tiếp đến môi trường chăm sóc.
Cách sử dụng màu sắc, ký hiệu, số tầng và tên khoa có thể giúp người bệnh định hướng. Tuy nhiên, không nên sử dụng quá nhiều màu hoặc ký hiệu phức tạp. Một hệ thống chỉ dẫn tốt cần nhất quán từ cổng vào cho đến khu chuyên môn.
Không gian chờ cũng cần được nghiên cứu. Khu chờ của bệnh viện thường có nhiều nhóm người sử dụng, trong đó có người già, trẻ em và người đang lo lắng về tình trạng sức khỏe. Ghế ngồi, khoảng cách giữa các khu vực, ánh sáng, thông gió và khả năng quan sát quầy tiếp nhận đều có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm.
Sự riêng tư cũng là yếu tố quan trọng. Tại khu khám, người bệnh không nên dễ dàng nghe hoặc nhìn thấy thông tin của người khác. Cách bố trí cửa, vách ngăn và khu thay đồ có thể giúp tăng mức độ riêng tư mà không cần làm không gian quá kín.
Một phòng khám thông thường có thể có yêu cầu khác phòng mổ. Khu cách ly lại có những yêu cầu khác. Vì vậy, kỹ sư HVAC cần phối hợp với kiến trúc sư và đội kiểm soát nhiễm khuẩn ngay từ đầu.
Hệ thống nước cũng cần được nghiên cứu tương tự. Không chỉ cần đủ lưu lượng mà còn phải đảm bảo khả năng vận hành và bảo trì. Đường ống, bể chứa, máy bơm và các thiết bị liên quan cần được bố trí sao cho có thể tiếp cận khi cần.
Đối với bệnh viện quy mô lớn, khả năng dự phòng không chỉ nằm ở việc có thêm một thiết bị. Quan trọng là hệ thống có thể chuyển đổi khi một thành phần gặp sự cố. Điều này cần được kỹ sư chuyên ngành tính toán dựa trên yêu cầu cụ thể của dự án.
Tiếp cận thiết kế bệnh viện theo tiêu chuẩn quốc tế
JCI và WHO có vai trò khác nhau
Điểm đầu tiên cần hiểu khi tìm kiếm thông tin về thiết kế bệnh viện chuẩn quốc tế JCI WHO là không nên đồng nhất JCI với WHO. JCI tập trung vào hệ thống tiêu chuẩn và đánh giá chất lượng của tổ chức chăm sóc sức khỏe, với nhiều nội dung liên quan đến an toàn người bệnh, quy trình chăm sóc, quản lý và cải tiến chất lượng. Trong khi đó, WHO cung cấp các hướng dẫn và tài liệu kỹ thuật về nhiều vấn đề y tế, trong đó có hạ tầng, kiểm soát nhiễm khuẩn, thông gió, vệ sinh và khả năng duy trì hoạt động của cơ sở y tế.Sự khác biệt này khá quan trọng khi áp dụng vào thiết kế. Ví dụ, một yêu cầu về nhận diện chính xác người bệnh không nhất thiết được giải quyết bằng một chi tiết kiến trúc duy nhất. Thiết kế có thể hỗ trợ bằng cách tổ chức khu tiếp nhận, vị trí hồ sơ và điểm chăm sóc thuận tiện cho việc kiểm tra. Tương tự, mục tiêu kiểm soát nhiễm khuẩn không chỉ nằm ở việc có phòng cách ly mà còn liên quan đến luồng di chuyển, vệ sinh tay, thông gió, vệ sinh bề mặt và quy trình vận hành.
WHO cũng có nhiều tài liệu về thiết kế và vận hành cơ sở y tế trong bối cảnh dịch bệnh và tình huống khẩn cấp. Những tài liệu này cho thấy bệnh viện cần được nhìn như một hệ thống có khả năng duy trì hoạt động trong điều kiện thay đổi. Một công trình có thể vận hành tốt trong ngày bình thường nhưng lại gặp khó khăn khi lượng bệnh nhân tăng mạnh thì chưa chắc đã có mức độ linh hoạt phù hợp với nhu cầu thực tế.

Không sao chép máy móc mô hình bệnh viện quốc tế
Một bệnh viện ở Singapore, Nhật Bản, châu Âu hay Mỹ có thể có những điểm rất đáng tham khảo, nhưng không nên lấy nguyên mẫu để áp dụng vào Việt Nam. Điều kiện đất đai, khí hậu, hệ thống pháp lý, mô hình thanh toán, thói quen người bệnh và phương thức vận hành có thể khác nhau rất nhiều. Ngay cả hai bệnh viện trong cùng một thành phố cũng chưa chắc cần cùng một mặt bằng.Khi tham khảo một công trình quốc tế, nên đặt câu hỏi về nguyên nhân thay vì chỉ nhìn vào hình thức. Vì sao khu cấp cứu được đặt ở vị trí đó? Vì sao khu hậu cần có lối đi riêng? Vì sao phòng bệnh được bố trí theo dạng này? Vì sao khu chẩn đoán hình ảnh lại nằm gần một số khoa nhất định? Nếu chỉ sao chép vị trí mà không hiểu lý do, thiết kế có thể không phù hợp với quy trình thực tế.
Xây dựng bộ yêu cầu thiết kế ngay từ đầu
Trước khi bắt đầu vẽ, chủ đầu tư nên lập một bộ yêu cầu thiết kế rõ ràng. Bộ yêu cầu này có thể bao gồm quy mô bệnh viện, số giường, số lượt khám dự kiến, các chuyên khoa, quy trình hoạt động, danh mục thiết bị, yêu cầu kỹ thuật và mục tiêu chất lượng.Nếu bệnh viện hướng tới đánh giá chất lượng quốc tế, các yêu cầu liên quan cũng nên được xác định ngay từ giai đoạn lập nhiệm vụ thiết kế. Điều này giúp kiến trúc sư và kỹ sư hiểu rằng mục tiêu của công trình không chỉ là hoàn thành diện tích xây dựng mà còn phải tạo điều kiện cho hoạt động quản lý chất lượng sau này.
Các nguyên tắc không gian cần quan tâm
Tổ chức luồng giao thông rõ ràng
Một trong những đặc điểm dễ nhận thấy ở bệnh viện vận hành hiệu quả là các tuyến giao thông được nghiên cứu kỹ. Người bệnh ngoại trú, bệnh nhân cấp cứu, nhân viên, vật tư và chất thải đều có nhu cầu di chuyển khác nhau. Nếu các tuyến này được tổ chức thiếu hợp lý, những khu vực tưởng như rộng vẫn có thể trở nên chật chội.Đối với bệnh nhân ngoại trú, hành trình nên dễ hiểu và hạn chế việc phải quay lại nhiều lần. Khu tiếp nhận nên dễ nhận diện. Khu chờ cần được bố trí gần các phòng có liên quan nhưng không làm cản trở hành lang. Khu xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh nếu phục vụ nhiều khoa có thể được cân nhắc về vị trí để giảm quãng đường di chuyển.
Đối với bệnh nhân cấp cứu, yếu tố thời gian và khả năng tiếp cận có vai trò đặc biệt. Lối xe cấp cứu cần thuận tiện. Tuyến từ xe đến khu xử lý nên được nghiên cứu để hạn chế các vật cản. Thang máy và hành lang phục vụ vận chuyển giường bệnh cũng cần được kiểm tra với kích thước thiết bị thực tế.
Với luồng hậu cần, cần tính đến giờ giao nhận vật tư và cách vận chuyển trong bệnh viện. Một tuyến giao hàng đi xuyên qua khu chờ đông người có thể tạo ra bất tiện không cần thiết. Tương tự, việc vận chuyển chất thải cần có phương án hạn chế ảnh hưởng đến người bệnh và khu vực sạch.

Kiểm soát nhiễm khuẩn và môi trường chăm sóc
Kiểm soát nhiễm khuẩn là một trong những vấn đề không thể tách khỏi thiết kế bệnh viện. WHO có nhiều tài liệu nhấn mạnh vai trò của infection prevention and control trong chất lượng chăm sóc sức khỏe. Về mặt không gian, điều này có thể được hỗ trợ bằng việc bố trí điểm vệ sinh tay, lựa chọn bề mặt phù hợp, tổ chức luồng vận chuyển và thiết kế hệ thống thông gió đúng chức năng.Một điểm quan trọng là không nên áp dụng cùng một tiêu chí cho tất cả các phòng. Phòng hành chính có nhu cầu khác phòng bệnh. Phòng bệnh thông thường khác phòng cách ly. Khu thủ thuật khác phòng mổ. Mỗi không gian cần được xác định mục đích trước rồi mới lựa chọn giải pháp kỹ thuật.
Bề mặt hoàn thiện cũng nên được cân nhắc dựa trên khả năng vệ sinh. Những khu vực phải vệ sinh thường xuyên cần vật liệu phù hợp với hóa chất và phương pháp làm sạch được sử dụng. Các khe, góc hoặc chi tiết khó tiếp cận nên được hạn chế nếu không có lý do kỹ thuật.
Thông gió cũng cần được thiết kế theo từng khu vực. Với những phòng có yêu cầu đặc biệt, hệ thống cần được tính toán về lượng khí cấp, lượng khí thải, hướng dòng khí và các điều kiện liên quan. Không nên xem HVAC chỉ là hệ thống làm mát vì chất lượng không khí trong bệnh viện có liên quan trực tiếp đến môi trường chăm sóc.
Thiết kế lấy bệnh nhân làm trung tâm
Một bệnh viện có thể sử dụng nhiều công nghệ hiện đại nhưng nếu bệnh nhân không biết đi đâu thì trải nghiệm vẫn chưa tốt. Wayfinding vì vậy là một phần đáng quan tâm trong thiết kế. Người bệnh nên có thể nhận diện các khu vực chính mà không cần liên tục hỏi nhân viên.Cách sử dụng màu sắc, ký hiệu, số tầng và tên khoa có thể giúp người bệnh định hướng. Tuy nhiên, không nên sử dụng quá nhiều màu hoặc ký hiệu phức tạp. Một hệ thống chỉ dẫn tốt cần nhất quán từ cổng vào cho đến khu chuyên môn.
Không gian chờ cũng cần được nghiên cứu. Khu chờ của bệnh viện thường có nhiều nhóm người sử dụng, trong đó có người già, trẻ em và người đang lo lắng về tình trạng sức khỏe. Ghế ngồi, khoảng cách giữa các khu vực, ánh sáng, thông gió và khả năng quan sát quầy tiếp nhận đều có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm.
Sự riêng tư cũng là yếu tố quan trọng. Tại khu khám, người bệnh không nên dễ dàng nghe hoặc nhìn thấy thông tin của người khác. Cách bố trí cửa, vách ngăn và khu thay đồ có thể giúp tăng mức độ riêng tư mà không cần làm không gian quá kín.
Tích hợp hệ thống kỹ thuật và khả năng vận hành
Thiết kế HVAC theo từng chức năng
Trong một bệnh viện, HVAC không thể được thiết kế giống một tòa nhà văn phòng. Hệ thống cần đáp ứng nhiều mục tiêu hơn như kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, khí tươi và hướng dòng khí, tùy chức năng của từng khu vực. WHO cũng đề cập đến vai trò của thông gió trong môi trường chăm sóc sức khỏe và kiểm soát nhiễm khuẩn.Một phòng khám thông thường có thể có yêu cầu khác phòng mổ. Khu cách ly lại có những yêu cầu khác. Vì vậy, kỹ sư HVAC cần phối hợp với kiến trúc sư và đội kiểm soát nhiễm khuẩn ngay từ đầu.
Điện, nước và hệ thống dự phòng
Bệnh viện phụ thuộc rất nhiều vào điện và nước. Một số hoạt động không thể dừng chỉ vì mất điện trong thời gian ngắn. Do đó, nguồn điện dự phòng và mức độ ưu tiên của từng phụ tải cần được xác định dựa trên chức năng thực tế.Hệ thống nước cũng cần được nghiên cứu tương tự. Không chỉ cần đủ lưu lượng mà còn phải đảm bảo khả năng vận hành và bảo trì. Đường ống, bể chứa, máy bơm và các thiết bị liên quan cần được bố trí sao cho có thể tiếp cận khi cần.
Đối với bệnh viện quy mô lớn, khả năng dự phòng không chỉ nằm ở việc có thêm một thiết bị. Quan trọng là hệ thống có thể chuyển đổi khi một thành phần gặp sự cố. Điều này cần được kỹ sư chuyên ngành tính toán dựa trên yêu cầu cụ thể của dự án.