congtychongthamtoanviet
Member
Độ bền của một hệ chống thấm không chỉ được quyết định bởi thương hiệu hay giá vật liệu. Với chống thấm polyurethane, kỹ thuật chuẩn bị nền, xử lý chi tiết và kiểm soát chiều dày màng có vai trò đặc biệt quan trọng. Chỉ cần bỏ sót một cổ ống hoặc thi công trên nền còn quá ẩm, lớp phủ có thể xuất hiện bong tróc, nổi bọt hoặc rò rỉ dù vật liệu sử dụng có chất lượng tốt.
Với công trình mới, nên xác định chất lượng bê tông, độ phẳng, độ dốc và các vị trí xuyên sàn.
Với công trình sửa chữa, cần khảo sát thêm lớp chống thấm cũ, vết nứt, khu vực bong rỗng và những điểm từng xảy ra thấm.
Nếu nước xâm nhập từ một nguồn khác, chẳng hạn đường ống bị rò hoặc thấm ngược từ phía sau kết cấu, chỉ phủ PU lên bề mặt có thể không giải quyết được nguyên nhân.
Các lớp vữa yếu, bụi xi măng, sơn cũ hoặc tạp chất cần được loại bỏ. Tùy tình trạng nền, có thể sử dụng máy mài, máy hút bụi hoặc thiết bị cơ học phù hợp.
Dầu mỡ cần được làm sạch hoàn toàn vì có thể làm giảm khả năng bám dính.
Sau công đoạn xử lý cơ học, phải hút sạch bụi thay vì chỉ quét sơ qua.

Đối với vết nứt, cần phân biệt nứt ổn định với nứt còn chuyển động. Cách xử lý hai trường hợp này có thể khác nhau.
Không nên chỉ quét PU lên một vết nứt lớn rồi kỳ vọng màng sẽ xử lý toàn bộ chuyển vị. Nếu chuyển động vượt quá khả năng của lớp phủ, vết nứt có thể tái xuất hiện trên màng.
Góc giao giữa sàn và tường thường cần tạo cấu tạo chuyển tiếp phù hợp. Tùy hệ thống, có thể sử dụng vật liệu trám, bo góc hoặc lớp gia cường.
Cổ ống xuyên sàn cần được làm sạch, xử lý khe tiếp giáp và phủ chống thấm liên tục quanh chu vi.
Phễu thu nước cũng cần được liên kết chặt với lớp màng để tránh nước đi xuống tại mép tiếp giáp.
Mỗi sản phẩm có giới hạn độ ẩm nền khác nhau. Một số hệ yêu cầu nền khô khá nghiêm ngặt, trong khi một số hệ primer chuyên dụng có thể hỗ trợ nền có điều kiện khác.
Không nên đánh giá độ ẩm chỉ bằng mắt. Với công trình yêu cầu kỹ thuật cao, nên sử dụng phương pháp đo phù hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Thi công trên nền quá ẩm có thể dẫn đến hiện tượng bong, nổi bọt hoặc giảm độ bám dính.
Lớp lót cần được thi công đúng lượng. Quá ít có thể không phủ đều, còn quá nhiều có thể tạo màng không mong muốn hoặc kéo dài thời gian khô.
Thời gian chờ giữa primer và lớp polyurethane cũng cần nằm trong khoảng mà nhà sản xuất quy định.
Nếu vượt quá thời gian cho phép, có thể cần xử lý hoặc thi công lại lớp kết nối.
Không nên tự ý thay đổi tỷ lệ để làm vật liệu loãng hoặc đóng rắn nhanh hơn.
Quá trình trộn cần sử dụng thiết bị và tốc độ phù hợp nhằm tạo hỗn hợp đồng nhất nhưng hạn chế cuốn quá nhiều không khí.
Sau khi trộn, vật liệu thường có thời gian sử dụng giới hạn. Người thi công cần tính toán lượng trộn theo tốc độ triển khai thực tế.
Thay vì chỉ nhìn bằng mắt, nên kiểm soát lượng vật liệu theo diện tích để đảm bảo định mức.
Nếu thi công nhiều lớp, lớp sau cần được phủ trong thời gian quy định. Một số trường hợp để quá lâu có thể phải xử lý bề mặt trước khi phủ tiếp.
Tại các vị trí gia cường, cần đảm bảo vật liệu thấm và phủ kín lớp lưới hoặc vật liệu reinforcement nếu hệ thống sử dụng.
Không để nước mưa, bụi hoặc hoạt động xây dựng khác làm hỏng bề mặt khi vật liệu còn chưa ổn định.
Nếu cần thi công lớp bảo vệ, lớp cán hoặc hoàn thiện phía trên, phải tuân thủ thời gian chờ và phương án liên kết của hệ thống.

Có thể tiến hành thử nước tại những hạng mục thích hợp sau khi hệ chống thấm đã đóng rắn đầy đủ.
Việc ghi lại định mức sử dụng, số lô vật liệu, thời gian thi công và điều kiện môi trường cũng hữu ích cho công tác nghiệm thu và bảo hành.
Bước 1: Khảo sát hiện trạng bề mặt
Trước khi bắt đầu thi công, cần kiểm tra toàn bộ khu vực cần chống thấm.Với công trình mới, nên xác định chất lượng bê tông, độ phẳng, độ dốc và các vị trí xuyên sàn.
Với công trình sửa chữa, cần khảo sát thêm lớp chống thấm cũ, vết nứt, khu vực bong rỗng và những điểm từng xảy ra thấm.
Nếu nước xâm nhập từ một nguồn khác, chẳng hạn đường ống bị rò hoặc thấm ngược từ phía sau kết cấu, chỉ phủ PU lên bề mặt có thể không giải quyết được nguyên nhân.
Bước 2: Mài và làm sạch nền
Bề mặt phải đủ chắc để chịu được lực liên kết của lớp chống thấm.Các lớp vữa yếu, bụi xi măng, sơn cũ hoặc tạp chất cần được loại bỏ. Tùy tình trạng nền, có thể sử dụng máy mài, máy hút bụi hoặc thiết bị cơ học phù hợp.
Dầu mỡ cần được làm sạch hoàn toàn vì có thể làm giảm khả năng bám dính.
Sau công đoạn xử lý cơ học, phải hút sạch bụi thay vì chỉ quét sơ qua.

Bước 3: Sửa chữa khuyết tật và vết nứt
Các lỗ rỗng, hốc và khu vực bê tông bị phá hủy cần được sửa chữa bằng vật liệu phù hợp.Đối với vết nứt, cần phân biệt nứt ổn định với nứt còn chuyển động. Cách xử lý hai trường hợp này có thể khác nhau.
Không nên chỉ quét PU lên một vết nứt lớn rồi kỳ vọng màng sẽ xử lý toàn bộ chuyển vị. Nếu chuyển động vượt quá khả năng của lớp phủ, vết nứt có thể tái xuất hiện trên màng.
Bước 4: Xử lý góc, chân tường và cổ ống
Trong thực tế, nhiều sự cố chống thấm không phát sinh giữa mặt sàn mà xuất hiện tại các chi tiết.Góc giao giữa sàn và tường thường cần tạo cấu tạo chuyển tiếp phù hợp. Tùy hệ thống, có thể sử dụng vật liệu trám, bo góc hoặc lớp gia cường.
Cổ ống xuyên sàn cần được làm sạch, xử lý khe tiếp giáp và phủ chống thấm liên tục quanh chu vi.
Phễu thu nước cũng cần được liên kết chặt với lớp màng để tránh nước đi xuống tại mép tiếp giáp.
Bước 5: Kiểm tra độ ẩm nền
Đây là bước đặc biệt quan trọng đối với chống thấm polyurethane.Mỗi sản phẩm có giới hạn độ ẩm nền khác nhau. Một số hệ yêu cầu nền khô khá nghiêm ngặt, trong khi một số hệ primer chuyên dụng có thể hỗ trợ nền có điều kiện khác.
Không nên đánh giá độ ẩm chỉ bằng mắt. Với công trình yêu cầu kỹ thuật cao, nên sử dụng phương pháp đo phù hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Thi công trên nền quá ẩm có thể dẫn đến hiện tượng bong, nổi bọt hoặc giảm độ bám dính.
Bước 6: Thi công lớp primer
Primer giúp cải thiện độ bám giữa nền và màng PU, đồng thời hỗ trợ kiểm soát một số khuyết tật bề mặt tùy hệ sản phẩm.Lớp lót cần được thi công đúng lượng. Quá ít có thể không phủ đều, còn quá nhiều có thể tạo màng không mong muốn hoặc kéo dài thời gian khô.
Thời gian chờ giữa primer và lớp polyurethane cũng cần nằm trong khoảng mà nhà sản xuất quy định.
Nếu vượt quá thời gian cho phép, có thể cần xử lý hoặc thi công lại lớp kết nối.
Bước 7: Trộn vật liệu đúng cách
Đối với polyurethane hai thành phần, tỷ lệ pha trộn thường đã được nhà sản xuất tính toán chính xác.Không nên tự ý thay đổi tỷ lệ để làm vật liệu loãng hoặc đóng rắn nhanh hơn.
Quá trình trộn cần sử dụng thiết bị và tốc độ phù hợp nhằm tạo hỗn hợp đồng nhất nhưng hạn chế cuốn quá nhiều không khí.
Sau khi trộn, vật liệu thường có thời gian sử dụng giới hạn. Người thi công cần tính toán lượng trộn theo tốc độ triển khai thực tế.
Bước 8: Thi công lớp màng
Có thể dùng con lăn, chổi, bàn gạt hoặc thiết bị phun tùy loại polyurethane.Thay vì chỉ nhìn bằng mắt, nên kiểm soát lượng vật liệu theo diện tích để đảm bảo định mức.
Nếu thi công nhiều lớp, lớp sau cần được phủ trong thời gian quy định. Một số trường hợp để quá lâu có thể phải xử lý bề mặt trước khi phủ tiếp.
Tại các vị trí gia cường, cần đảm bảo vật liệu thấm và phủ kín lớp lưới hoặc vật liệu reinforcement nếu hệ thống sử dụng.
Bước 9: Bảo dưỡng và bảo vệ
Sau khi thi công, khu vực phải được hạn chế người đi lại cho đến khi màng đạt trạng thái đóng rắn cần thiết.Không để nước mưa, bụi hoặc hoạt động xây dựng khác làm hỏng bề mặt khi vật liệu còn chưa ổn định.
Nếu cần thi công lớp bảo vệ, lớp cán hoặc hoàn thiện phía trên, phải tuân thủ thời gian chờ và phương án liên kết của hệ thống.

Bước 10: Kiểm tra trước khi bàn giao
Toàn bộ diện tích nên được kiểm tra để phát hiện các lỗi như lỗ kim, vùng thiếu màng, bọt khí hoặc hư hỏng do va chạm.Có thể tiến hành thử nước tại những hạng mục thích hợp sau khi hệ chống thấm đã đóng rắn đầy đủ.
Việc ghi lại định mức sử dụng, số lô vật liệu, thời gian thi công và điều kiện môi trường cũng hữu ích cho công tác nghiệm thu và bảo hành.