Vĩnh Lễ Kingdoor
Member
Giá Cửa Thép Vân Gỗ 4 Cánh Mới Nhất 2026 – Báo Giá Chuẩn Xưởng
Bạn đang tìm giá cửa thép vân gỗ 4 cánh cho mặt tiền nhưng gặp tình trạng:hỏi giá thì phải inbox, mỗi nơi báo một kiểu, càng hỏi càng rối?
Thực tế, chỉ cần sai ngay từ bước chọn cửa:
Vì vậy, thay vì đoán giá…
Trang này giúp bạn:
→ Xem ngay bảng giá cửa thép vân gỗ 4 cánh theo m² rõ ràng – không mập mờ
→ Tham khảo mẫu cửa 4 cánh thực tế đã thi công (có giá gần đúng)
→ Hiểu rõ cách tính giá & yếu tố ảnh hưởng để không bị “hớ”
Và quan trọng nhất:
Báo Giá Cửa Thép Vân Gỗ 4 Cánh Cập Nhật 2026
§ BÁO GIÁ CỬA THÉP VÂN GỖ 4 CÁNH §
| LOẠI CỬA | MODEL | KÍCH THƯỚC (mm) | ĐƠN GIÁ (VNĐ/m2) |
| CỬA VÂN GỖ 4 CÁNH ĐỀU | Pano 520 x 1720 | 3000 ⦤ R ⦤ 4000 2000 ⦤ C ⦤ 2600 | 3.421.250 |
| Pano 400 x 1720 | 2360 ⦤ R ⦤ 2840 2000 ⦤ C ⦤ 2600 | 3.529.350 | |
| Pano 300 x 2000 | 2200 ⦤ R ⦤ 2800 2300 ⦤ C ⦤ 2600 | 3.529.350 | |
| Pano 250 x 1720 | 1850 ⦤ R ⦤ 2600 2000 ⦤ C ⦤ 2600 | 3.577.650 | |
| CỬA VÂN GỖ 4 CÁNH LỆCH | Cửa 4 cánh lệch | 2300 ⦤ R ⦤ 3000 2000 ⦤ C ⦤ 2600 | 3.529.350 |
§ BÁO GIÁ CỬA THÉP VÂN GỖ LUXURY §
| STT | Sản phẩm | Kích thước ô chờ, không kể ô thoáng | Đơn giá (VNĐ/m2) | Ghi chú |
| 1 | – Kích thước ô chờ không kể ô thóang: Tương tự như cửa 4 cánh – Không gồm Phào trụ đứng và Phào ngang đỉnh trang trí | 2300 ≤ R ≤ 3000 2000 ≤ C ≤ 2550 | 3,529,350 | – Đơn giá tính theo kích thước ô chờ, bao gồm cả khuôn, vách kính, kính 6.38. – Đơn giá chưa bao gồm Phào trụ đứng, Phào ngang đỉnh trang trí, khóa, tay kéo, phụ phí khoét kính cánh phụ và KCL 10 ly. – Đối với cửa KL1, KL2 áp bằng giá cửa KG1, KG2 |
§ BÁO GIÁ MỘT CỬA LUXURY: KL §
| STT | SẢN PHẨM | ĐƠN GIÁ (VNĐ/M2) | THÀNH TIỀN (VNĐ) |
| 1 | CỬA THÉP VÂN GỖ 4 CÁNH LUXURY – Vị trí: Chính – Thông tin sản phầm + Vật liệu chính: Thép sơn tĩnh điện phủ phim vân gỗ + Chiều dày cánh 50 mm + Chiều dày Khuôn dày: cửa 1 cánh và cửa sổ dày 50mm + Thép làm cánh dày 0.8mm. + Thép làm khung dày 1.2mm + Gioăng cửa: cách âm, chống ồn, ngăn khói + Bản lề: Inox sus 304 mạ đồng, chống han rỉ | 3,529,350 ₫/m² | 27,119,529 ₫ |
| Phào giả mặt sau | 92,000 ₫ | 771,880 ₫ | |
| PTD-200 | 954,000 ₫ | 5,247,000 ₫ | |
| PN-200 | 954,000 ₫ | 2,909,700 ₫ | |
| PD-350 | 676,200 ₫ | 2,265,270 ₫ | |
| Gia Công Ô thoáng Kính | 181,700 ₫ | 545,100 ₫ | |
| Gia Công Ô kính cường lực | 399,050 ₫ | 798,100₫ | |
| Khóa tay gạt | 4,140,000 ₫ | 4,140,000 ₫ | |
| TỔNG GIÁ TRỊ | 43,796,579 ₫ |
Tại Sao Cùng Là Cửa Thép Vân Gỗ 4 Cánh Nhưng Giá Chênh Đến Vài Triệu?
Bạn đã từng thấy tình huống này chưa?- Nơi báo 2.7 triệu/m²
- Nơi 3.1 triệu/m²
- Có chỗ lên đến 3.6 triệu/m²
Chỉ cần khác 1 yếu tố → giá có thể lệch vài triệu là chuyện bình thường.
Kích thước & kiểu cánh – Càng phức tạp, giá càng tăng
- 4 cánh đều: thiết kế đơn giản → giá tốt
- 4 cánh lệch: 2 lớn + 2 nhỏ → gia công phức tạp → cao hơn 10–20%
Nhà phố mặt tiền thường chọn cửa 4 cánh lệch vì đẹp hơn → chi phí cũng cao hơn.
Độ dày thép – Yếu tố quyết định giá & độ bền
- 0.8mm: giá tốt, dùng cơ bản
- 1.0 – 1.2mm: cứng hơn, bền hơn, an toàn hơn
Cửa chính nên chọn ≥ 1.0mm để dùng ổn định lâu dài.
Lõi cửa – Phần “ẩn” nhưng ảnh hưởng lớn
- Honeycomb: nhẹ, giá rẻ, cách âm vừa
- Magie Oxit (MgO): chống cháy, cách âm tốt, giá cao hơn
- Độ đầm khi đóng/mở
- Khả năng cách âm
- Độ an toàn
Cửa nhẹ, đóng nghe “rỗng” → thường là lõi giá thấp.
Công nghệ sơn – Khác biệt sau 2 năm sử dụng
- Sơn thường: giá rẻ, dễ xuống màu
- Sơn chuyển nhiệt + phủ UV:
- Vân gỗ sắc nét
- Bền màu 15–20 năm
- Chống trầy, chống nắng
Tiết kiệm vài triệu ban đầu → nhưng có thể phải thay cửa sau vài năm.
Phụ kiện – Nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn đến giá
- Khóa cơ → giá cơ bản
- Khóa đa điểm / vân tay → +2–5 triệu
- Bản lề inox 304
- Tay nắm cao cấp
- Chốt âm, mắt thần
Vì Sao 90% Nhà Phố & Biệt Thự Chọn Cửa Thép Vân Gỗ 4 Cánh?
Bạn đang phân vân giữa cửa gỗ tự nhiên đắt đỏ nhưng dễ xuống cấp và một giải pháp bền – đẹp – an toàn lâu dài?Thực tế, xu hướng 2026 cho thấy:
→ mà vì giải quyết triệt để bài toán chi phí + độ bền + an toàn
Không cong vênh – không mối mọt (phù hợp khí hậu Việt Nam)
- Thép mạ kẽm + lõi ổn định → không co ngót, không giãn nở
- Không bị mối mọt như gỗ tự nhiên
Giữ form cửa bền đẹp nhiều năm không biến dạng
Chống cháy an toàn – bảo vệ gia đình
- Chịu lửa 60–120 phút (tùy cấu tạo)
- Hạn chế cháy lan, kéo dài thời gian thoát hiểm
Lợi thế mà cửa gỗ & nhôm kính không có
Cách âm tốt – sống yên tĩnh hơn
- Cấu tạo đa lớp → giảm ồn hiệu quả
Phù hợp nhà mặt tiền, gần đường lớn
Vân gỗ đẹp như thật đến 95%
- Công nghệ in chuyển nhiệt + phủ UV
- Giữ màu bền, không phai
Đẹp sang như gỗ thật nhưng không lo xuống cấp
Tuổi thọ 20+ năm – tiết kiệm lâu dài
- Ít bảo trì, không cần sơn sửa
Tính ra chi phí sử dụng rẻ hơn cửa gỗ rất nhiều
So với cửa gỗ tự nhiên – lựa chọn nào tối ưu hơn?
| Tiêu chí | Cửa thép vân gỗ 4 cánh | Cửa gỗ tự nhiên |
| Giá thành | Cao | |
| Độ bền | 20+ năm | Dễ cong vênh |
| Mối mọt | Không | Có |
| Chống cháy | Có | Không |
| Bảo trì | Thấp | Cao |
Top 10+ Mẫu Cửa Thép Vân Gỗ 4 Cánh Đẹp Nhất 2026
Bạn đang phân vân:Thực tế, giá cửa thép vân gỗ 4 cánh không chỉ tính theo m²…
mà còn phụ thuộc vào:
- Kiểu huỳnh (phẳng, nổi, Luxury)
- Có kính hay không
- Độ dày thép & lõi cửa
- Phụ kiện đi kèm
Kết Luận: Biết Giá Sớm – Tránh Mất Tiền Về Sau
Khi tìm giá cửa thép vân gỗ 4 cánh, bạn không chỉ cần biết giá — mà cần chọn đúng ngay từ đầu để tránh tốn kém sau này.Thực tế:
- Chọn rẻ → nhanh xuống cấp
- Chần chừ → mua với giá cao hơn
- Báo giá chi tiết, minh bạch
- Tư vấn đúng loại cửa
- Dự toán trọn gói, không phát sinh