thietbicambien
New member
Khi lựa chọn cảm biến áp suất điện tử để kết nối với PLC, biến tần hoặc bộ điều khiển, tín hiệu đầu ra là một trong những yếu tố quan trọng cần xem xét.
Hiện nay, hai dạng tín hiệu analog được sử dụng phổ biến là 4–20mA và 0–10V. Mặc dù đều thực hiện nhiệm vụ truyền giá trị áp suất đến thiết bị nhận, hai loại tín hiệu này có những đặc điểm khác nhau về khả năng chống nhiễu, khoảng cách truyền dẫn và phương pháp đấu nối.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt để lựa chọn cảm biến phù hợp.

Với một cảm biến có dải đo 0–10 bar, tín hiệu đầu ra lý tưởng được quy đổi như sau:
Ưu điểm của phương pháp này là giá trị dòng điện ít bị ảnh hưởng bởi sụt áp trên dây dẫn khi hệ thống vẫn đáp ứng giới hạn điện áp nguồn và điện trở tải.
Nhờ đó, cảm biến áp suất điện tử 4–20mA thường được sử dụng trong các nhà máy và hệ thống điều khiển công nghiệp.
Khi áp suất thay đổi, điện áp đầu ra thay đổi tương ứng trong khoảng 0–10V.
Ví dụ, với cảm biến dải đo 0–10 bar:
Ưu điểm là cách đo và kiểm tra tín hiệu khá thuận tiện bằng đồng hồ đo điện áp.
Tuy nhiên, tín hiệu có thể chịu ảnh hưởng của sụt áp, nhiễu điện từ và chênh lệch điện thế tham chiếu nếu hệ thống đấu nối không phù hợp.

Trong khi đó, loại 0–10V thường phù hợp hơn với khoảng cách ngắn hoặc hệ thống được kiểm soát tốt về nhiễu và sụt áp.
Khoảng cách truyền thực tế của cả hai loại phụ thuộc vào thông số cảm biến, dây dẫn và thiết bị nhận.
Đối với tín hiệu 0–10V, người dùng cần đặc biệt quan tâm đến cách bố trí dây dẫn và kết nối điểm tham chiếu điện áp.
Cả hai đều cần tuân thủ hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất để đảm bảo kết quả ổn định.
>>> Xem thêm: Hướng Dẫn Lựa Chọn Cảm Biến Áp Suất Điện Tử Phù Hợp Với Hệ Thống
Nếu dòng điện giảm về gần 0mA, hệ thống có thể nhận biết một số trường hợp mất nguồn hoặc đứt mạch.
Trong khi đó, tín hiệu 0V ở cảm biến áp suất điện tử 0–10V có thể là giá trị đầu dải hoặc một số trạng thái lỗi, khiến việc phân biệt khó hơn nếu không có cơ chế giám sát bổ sung.
Nếu PLC có ngõ vào 4–20mA, cần sử dụng cảm biến dòng điện tương thích hoặc thiết bị chuyển đổi tín hiệu phù hợp.
Tương tự, nếu bộ điều khiển chỉ hỗ trợ 0–10V, người dùng cần lựa chọn cảm biến điện áp.
Không nên đấu trực tiếp tín hiệu sai loại vào ngõ vào PLC khi chưa xác nhận khả năng tương thích.
Trong khi đó, loại 0–10V phù hợp với hệ thống sử dụng bộ điều khiển nhận tín hiệu điện áp, đặc biệt khi khoảng cách kết nối ngắn và điều kiện nhiễu được kiểm soát.
Trước khi lựa chọn, cần kiểm tra loại ngõ vào analog của PLC, nguồn cấp, khoảng cách truyền tín hiệu và sơ đồ đấu nối theo catalogue thiết bị.
Đơn vị cung cấp nhiều dòng cảm biến áp suất điện tử suất công nghiệp, có các lựa chọn về dải đo, tín hiệu và kết nối phù hợp với yêu cầu thực tế.
Liên hệ tư vấn:
Hiện nay, hai dạng tín hiệu analog được sử dụng phổ biến là 4–20mA và 0–10V. Mặc dù đều thực hiện nhiệm vụ truyền giá trị áp suất đến thiết bị nhận, hai loại tín hiệu này có những đặc điểm khác nhau về khả năng chống nhiễu, khoảng cách truyền dẫn và phương pháp đấu nối.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt để lựa chọn cảm biến phù hợp.

Cảm biến áp suất điện tử 4–20mA là gì?
Cảm biến áp suất điện tử 4–20mA là thiết bị chuyển đổi giá trị áp suất thành tín hiệu dòng điện tương ứng trong khoảng từ 4mA đến 20mA.Với một cảm biến có dải đo 0–10 bar, tín hiệu đầu ra lý tưởng được quy đổi như sau:
- Áp suất 0 bar tương ứng 4mA.
- Áp suất 2,5 bar tương ứng 8mA.
- Áp suất 5 bar tương ứng 12mA.
- Áp suất 7,5 bar tương ứng 16mA.
- Áp suất 10 bar tương ứng 20mA.
Ưu điểm của phương pháp này là giá trị dòng điện ít bị ảnh hưởng bởi sụt áp trên dây dẫn khi hệ thống vẫn đáp ứng giới hạn điện áp nguồn và điện trở tải.
Nhờ đó, cảm biến áp suất điện tử 4–20mA thường được sử dụng trong các nhà máy và hệ thống điều khiển công nghiệp.
Cảm biến áp suất điện tử 0–10V là gì?
Cảm biến áp suất điện tử 0–10V sử dụng tín hiệu điện áp để biểu thị giá trị áp suất.Khi áp suất thay đổi, điện áp đầu ra thay đổi tương ứng trong khoảng 0–10V.
Ví dụ, với cảm biến dải đo 0–10 bar:
- 0 bar tương ứng 0V.
- 2,5 bar tương ứng 2,5V.
- 5 bar tương ứng 5V.
- 7,5 bar tương ứng 7,5V.
- 10 bar tương ứng 10V.
Ưu điểm là cách đo và kiểm tra tín hiệu khá thuận tiện bằng đồng hồ đo điện áp.
Tuy nhiên, tín hiệu có thể chịu ảnh hưởng của sụt áp, nhiễu điện từ và chênh lệch điện thế tham chiếu nếu hệ thống đấu nối không phù hợp.

So sánh cảm biến áp suất điện tử 4–20mA và 0–10V
Khả năng truyền tín hiệu
Cảm biến áp suất điện tử 4–20mA thường có lợi thế khi cần truyền tín hiệu qua dây dẫn tương đối dài.Trong khi đó, loại 0–10V thường phù hợp hơn với khoảng cách ngắn hoặc hệ thống được kiểm soát tốt về nhiễu và sụt áp.
Khoảng cách truyền thực tế của cả hai loại phụ thuộc vào thông số cảm biến, dây dẫn và thiết bị nhận.
Khả năng chống nhiễu
Tín hiệu dòng điện 4–20mA thường có khả năng chống ảnh hưởng của nhiễu trong môi trường công nghiệp tốt hơn tín hiệu điện áp thông thường.Đối với tín hiệu 0–10V, người dùng cần đặc biệt quan tâm đến cách bố trí dây dẫn và kết nối điểm tham chiếu điện áp.
Cả hai đều cần tuân thủ hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất để đảm bảo kết quả ổn định.
>>> Xem thêm: Hướng Dẫn Lựa Chọn Cảm Biến Áp Suất Điện Tử Phù Hợp Với Hệ Thống
Khả năng phát hiện lỗi tín hiệu
Ở cảm biến 4–20mA, mức 4mA đại diện cho giá trị đầu dải đo.Nếu dòng điện giảm về gần 0mA, hệ thống có thể nhận biết một số trường hợp mất nguồn hoặc đứt mạch.
Trong khi đó, tín hiệu 0V ở cảm biến áp suất điện tử 0–10V có thể là giá trị đầu dải hoặc một số trạng thái lỗi, khiến việc phân biệt khó hơn nếu không có cơ chế giám sát bổ sung.
Khả năng tương thích bộ điều khiển
Đây là yếu tố quyết định khi lựa chọn cảm biến.Nếu PLC có ngõ vào 4–20mA, cần sử dụng cảm biến dòng điện tương thích hoặc thiết bị chuyển đổi tín hiệu phù hợp.
Tương tự, nếu bộ điều khiển chỉ hỗ trợ 0–10V, người dùng cần lựa chọn cảm biến điện áp.
Không nên đấu trực tiếp tín hiệu sai loại vào ngõ vào PLC khi chưa xác nhận khả năng tương thích.
Bảng so sánh chi tiết
| Tiêu chí | Cảm biến 4–20mA | Cảm biến 0–10V |
| Tín hiệu | Dòng điện | Điện áp |
| Giá trị đầu dải | 4mA | 0V |
| Giá trị cuối dải | 20mA | 10V |
| Truyền xa | Thường có lợi thế | Phụ thuộc nhiều vào dây và tải |
| Chống nhiễu | Thường tốt hơn | Cần chú ý thiết kế dây |
| Phát hiện đứt dây | Thuận lợi hơn | Khó phân biệt tại 0V |
| Ngõ vào PLC | Analog dòng điện | Analog điện áp |
| Ứng dụng | Công nghiệp, tự động hóa | Điều khiển cục bộ, HVAC và các hệ phù hợp |
Nên chọn cảm biến áp suất điện tử 4–20mA hay 0–10V?
Đối với hệ thống công nghiệp có nhiều thiết bị và đường truyền tín hiệu dài, cảm biến áp suất 4–20mA thường được ưu tiên nhờ khả năng truyền tín hiệu ổn định.Trong khi đó, loại 0–10V phù hợp với hệ thống sử dụng bộ điều khiển nhận tín hiệu điện áp, đặc biệt khi khoảng cách kết nối ngắn và điều kiện nhiễu được kiểm soát.
Trước khi lựa chọn, cần kiểm tra loại ngõ vào analog của PLC, nguồn cấp, khoảng cách truyền tín hiệu và sơ đồ đấu nối theo catalogue thiết bị.
Mua cảm biến áp suất điện tử 4–20mA và 0–10V ở đâu?
Nếu đang phân vân giữa hai loại tín hiệu, bạn có thể liên hệ Thiết Bị Cảm Biến THP để được hỗ trợ lựa chọn cảm biến áp suất điện tử tương thích với hệ thống.Đơn vị cung cấp nhiều dòng cảm biến áp suất điện tử suất công nghiệp, có các lựa chọn về dải đo, tín hiệu và kết nối phù hợp với yêu cầu thực tế.
Liên hệ tư vấn:
- Thiết Bị Cảm Biến THP
- Địa chỉ: Số 184 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP. Hà Nội
- Hotline: 0928.613.555