thammykhanganh
New member
Cách trị mụn nội tiết tại nhà an toàn nên tập trung vào kiểm soát bã nhờn, viêm và tình trạng bít tắc nang lông, đồng thời tránh các yếu tố làm da kích ứng. Chăm sóc tại nhà có thể hỗ trợ kiểm soát mụn trứng cá, nhưng không phải trường hợp nào cũng có thể xử lý hoàn toàn nếu nguyên nhân liên quan đến rối loạn nội tiết.
Về cơ chế, hormone, đặc biệt là androgen và Testosterone, có thể thúc đẩy tuyến bã nhờn tăng tiết bã nhờn. Khi dầu thừa kết hợp tế bào chết, lỗ chân lông dễ bị bít tắc, sau đó có thể xuất hiện Mụn đầu trắng, Mụn đầu đen, mụn viêm, Mụn bọc hoặc Mụn nang. Vì vậy, mục tiêu của chăm sóc tại nhà là duy trì lỗ chân lông thông thoáng, giảm viêm và hạn chế tổn thương mới.
Chăm sóc da mụn nội tiết bằng hoạt chất phù hợp
Với mụn mức độ nhẹ, Điều trị mụn nội tiết bằng mỹ phẩm có thể tập trung vào những hoạt chất đã được sử dụng trong điều trị Mụn trứng cá nội tiết như Salicylic Acid, Benzoyl Peroxide, Retinoid hoặc azelaic acid. Hướng lựa chọn phụ thuộc vào Nguyên nhân, Vị trí, Mức độ và Triệu chứng của mụn. AAD hiện khuyến nghị nhiều liệu pháp bôi tại chỗ, trong đó có benzoyl peroxide, retinoid và salicylic acid.
Salicylic Acid phù hợp hơn khi nổi nhiều Mụn đầu đen, Mụn đầu trắng do có khả năng hỗ trợ làm thông thoáng nang lông. Benzoyl Peroxide thường được dùng để kiểm soát tổn thương viêm. Retinoid như adapalene giúp giảm bít tắc nang lông và hỗ trợ kiểm soát viêm.
Không nên cùng lúc đưa quá nhiều hoạt chất vào Chăm sóc da mụn nội tiết. Da bị kích ứng có thể trở nên khô, đỏ và khó duy trì phác đồ. NICE khuyến nghị với các hoạt chất dễ gây kích ứng như benzoyl peroxide hoặc retinoid, có thể bắt đầu với tần suất cách ngày hoặc thời gian tiếp xúc ngắn rồi tăng dần nếu da dung nạp tốt.
Salicylic Acid phù hợp hơn khi nổi nhiều Mụn đầu đen, Mụn đầu trắng do có khả năng hỗ trợ làm thông thoáng nang lông. Benzoyl Peroxide thường được dùng để kiểm soát tổn thương viêm. Retinoid như adapalene giúp giảm bít tắc nang lông và hỗ trợ kiểm soát viêm.
Không nên cùng lúc đưa quá nhiều hoạt chất vào Chăm sóc da mụn nội tiết. Da bị kích ứng có thể trở nên khô, đỏ và khó duy trì phác đồ. NICE khuyến nghị với các hoạt chất dễ gây kích ứng như benzoyl peroxide hoặc retinoid, có thể bắt đầu với tần suất cách ngày hoặc thời gian tiếp xúc ngắn rồi tăng dần nếu da dung nạp tốt.
Duy trì hàng rào bảo vệ da khi trị mụn
Da mụn vẫn cần dưỡng ẩm và chống nắng. Một sản phẩm dưỡng ẩm phù hợp có thể giúp giảm khô và kích ứng khi sử dụng benzoyl peroxide, salicylic acid hoặc retinoid. Khi da quá khô và kích ứng, việc duy trì Chăm sóc da thường khó hơn.
Trong sinh hoạt hằng ngày, nên ưu tiên sản phẩm làm sạch dịu, không chà xát mạnh và không tự nặn mụn viêm hoặc mụn nang. Việc nặn tổn thương sâu có thể làm tăng viêm và nguy cơ để lại sẹo. Với tổn thương dạng nang hoặc nốt sâu, AAD khuyến nghị thăm khám bác sĩ da liễu thay vì tự xử lý tại nhà.
Trong sinh hoạt hằng ngày, nên ưu tiên sản phẩm làm sạch dịu, không chà xát mạnh và không tự nặn mụn viêm hoặc mụn nang. Việc nặn tổn thương sâu có thể làm tăng viêm và nguy cơ để lại sẹo. Với tổn thương dạng nang hoặc nốt sâu, AAD khuyến nghị thăm khám bác sĩ da liễu thay vì tự xử lý tại nhà.
Khi nào cách trị mụn nội tiết tại nhà không còn phù hợp?
Nếu mụn xuất hiện dai dẳng ở mụn nội tiết ở cằm, Mụn vùng quai hàm, tái phát theo chu kỳ hoặc chuyển thành mụn sâu, cần xem xét cách nhận biết và điều trị mụn nội tiết thay vì chỉ tăng số lượng mỹ phẩm.
Một số biểu hiện thường được dùng để nhận diện tình trạng nghi ngờ mụn liên quan hormone gồm:
Một số biểu hiện thường được dùng để nhận diện tình trạng nghi ngờ mụn liên quan hormone gồm:
- Thường xuất hiện ở vùng cằm và quai hàm.
- Có thể liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt.
- Thường tái phát theo từng giai đoạn.
- Có xu hướng xuất hiện dưới dạng mụn viêm.
- Có thể hình thành mụn nang hoặc mụn bọc.
- Liên quan đến hoạt động của androgen.
Tuy nhiên, vị trí mụn không đủ để khẳng định nguyên nhân nội tiết. Phân biệt mụn nội tiết và mụn thông thường cần dựa trên bệnh sử, biểu hiện lâm sàng và các yếu tố liên quan. AAD cũng lưu ý mụn ở người trưởng thành có thể liên quan nhiều yếu tố, trong đó có biến động hormone.