Cách kiểm tra cảm biến áp suất khi báo sai giá trị

thietbicambien

New member

​

Cách kiểm tra cảm biến áp suất khi báo sai giá trị là nội dung cần nắm khi xử lý giá trị đo không khớp đồng hồ chuẩn trong hệ thống giám sát áp suất tự động. Bài viết tập trung vào thao tác thực hành, cách đọc kết quả và những nhầm lẫn thường gặp, giúp kỹ thuật viên nhận diện đúng vị trí phát sinh sai số trước khi quyết định hiệu chỉnh hoặc thay thiết bị. Trong hệ thống công nghiệp, giá trị hiển thị trên HMI chỉ là kết quả cuối của một chuỗi đo gồm áp suất thực, phần tử nhạy áp, mạch chuyển đổi, dây dẫn và thiết bị đọc. Khi có chênh lệch, việc kiểm tra theo trình tự giúp tránh thay nhầm cảm biến vẫn còn tốt.

1793413768625.png

Vì sao cần nắm rõ cách kiểm tra cảm biến áp suất trong trường hợp này?​

Đặc điểm của giá trị đo không khớp đồng hồ chuẩn khiến một kết quả đo sai có thể đến từ cả đường áp và mạch điện. Ở hệ thống giám sát áp suất tự động, những tác động nhỏ như môi trường ẩm, rung, sai cấu hình hay đầu nối lỏng đều có thể ảnh hưởng tới dữ liệu. Cách làm hiệu quả là kiểm chứng các điều kiện trước khi phán đoán tình trạng của cảm biến.

Ở mỗi bước, nên ghi lại ngày kiểm tra, mã thiết bị, điều kiện vận hành, thông số điện đo được và ảnh chụp sơ đồ đấu nối. Thông tin này có giá trị khi so sánh giữa các ca sản xuất, đặc biệt với lỗi chỉ xuất hiện ngắt quãng.

Cách kiểm tra cảm biến áp suất: xác nhận sai lệch đến từ đâu​

Chênh lệch giữa cảm biến và đồng hồ cơ có thể do vị trí đo và nguyên lý đo khác nhau.
1793413780160.png

Thao tác và cách đối chiếu kết quả​

So sánh tại cùng điểm và cùng thời điểm khi áp suất ổn định.

Ví dụ: Đồng hồ cơ ở trước bộ lọc có thể chỉ cao hơn sensor sau bộ lọc khi dòng chảy lớn. Phân biệt áp suất dư, áp suất tuyệt đối và chênh áp.

>>> Xem thêm: Cách kiểm tra cảm biến áp suất bằng bơm tạo áp


Cách kiểm tra cảm biến áp suất: kiểm tra tín hiệu gốc trước khi scale​

Đọc trực tiếp mA hoặc V và quy đổi theo đúng dải cấu hình.

Thao tác và cách đối chiếu kết quả​

Đối chiếu raw AI của PLC, công thức quy đổi, offset và đơn vị bar/kPa/MPa.

Ví dụ: 12mA của dải 0–16bar tương ứng 8bar, không phải 5bar. Không hiệu chuẩn khi lỗi thực chất nằm ở phép tính PLC.
1793413802714.png

Cách kiểm tra cảm biến áp suất: kiểm tra cổng áp suất và đường lấy áp​

Tắc nghẽn, bọt khí hoặc cặn lắng có thể tạo độ trễ hoặc sai số.

Thao tác và cách đối chiếu kết quả​

Cô lập và xả áp, sau đó kiểm tra ống impulse, van chặn và cổng ren.

Ví dụ: Trong nước có bùn, cổng lấy áp bị bám cặn làm số đo trễ khi bơm tăng tốc. Không tháo đầu đo trên đường ống chưa được xả áp.

Cách kiểm tra cảm biến áp suất: thực hiện đối chiếu nhiều điểm​

Đo tại 0, 25, 50, 75, 100% dải hoặc điểm phù hợp theo quy trình.

Thao tác và cách đối chiếu kết quả​

Ghi giá trị chuẩn, đầu ra và sai số từng điểm; lặp chiều giảm để xem độ trễ.

Ví dụ: Sai lệch cố định có thể gợi ý lỗi zero; sai lệch tăng theo áp suất có thể liên quan span. Kết luận theo dung sai của datasheet và yêu cầu vận hành.
1793413828985.png

Cách kiểm tra cảm biến áp suất: chọn hiệu chỉnh hay thay cảm biến​

Đánh giá độ lặp, tình trạng màng và chứng chỉ chuẩn.

Thao tác và cách đối chiếu kết quả​

Nếu sai số vượt mức cho phép nhưng phần cứng còn tốt, thực hiện hiệu chuẩn đúng quyền truy cập.

Ví dụ: Một cảm biến từng bị quá áp và không lặp lại giá trị thường cần đánh giá thay mới. Rerange không đồng nghĩa hiệu chuẩn lại phần tử đo.

Những sai lầm cần tránh khi áp dụng cách kiểm tra cảm biến áp suất​

Phát hiện tín hiệu bất thường không đủ để quyết định hiệu chỉnh. Trước hết phải biết sai số so với chuẩn là bao nhiêu và mức sai số cho phép của ứng dụng; nếu vẫn đạt yêu cầu thì không nên chỉnh tùy tiện.

Checklist cách kiểm tra cảm biến áp suất trước khi kết luận​

1793413842531.png
Bước 1: Đối chiếu model, dải đo, loại áp suất, nguồn và chuẩn tín hiệu đầu ra. Ghi kết quả vào phiếu kiểm tra.

Bước 2: Đo nguồn, dây dẫn và tín hiệu gốc trước khi đọc giá trị đã scale. Ghi kết quả vào phiếu kiểm tra.

Bước 3: So với thiết bị tham chiếu phù hợp tại nhiều điểm nếu cần đánh giá sai số. Ghi kết quả vào phiếu kiểm tra.

Đối với giá trị đo không khớp đồng hồ chuẩn, trình tự kiểm tra có hệ thống sẽ đáng tin hơn cách thay thế thiết bị theo cảm tính. Khi lỗi lặp lại sau thay mới, nên kiểm tra thêm áp suất xung, rung động, nước xâm nhập, nhiệt độ và sự tương thích môi chất. Giải quyết tác nhân gây lỗi giúp kéo dài tuổi thọ của cảm biến và giảm thời gian dừng máy. Khi cần đánh giá sâu hơn, nên kết hợp đồng hồ chuẩn, thiết bị tạo áp và tài liệu của đúng model để xác định sai số thực tế. Bạn có thể liên hệ Thiết Bị Cảm Biến THP hỗ trợ tư vấn lựa chọn cảm biến áp suất phù hợp với từng ứng dụng thực tế.
 
Sửa lần cuối:
Top