Bí quyết chọn loa monitor sân khấu hội trường bạn cần biết

Loa monitor là một phần rất quan trọng trong hệ thống âm thanh hội trường sân khấu nhưng lại thường bị xem nhẹ hơn loa chính. Thực tế, loa chính phục vụ khán giả còn loa monitor giúp ca sĩ, MC, nhạc công và người biểu diễn nghe rõ chính mình cũng như những thành phần cần thiết trong bản phối. Nếu chọn monitor không phù hợp, người đứng trên sân khấu rất dễ hát lệch tông, đánh sai nhịp hoặc liên tục yêu cầu kỹ thuật viên tăng âm lượng, từ đó làm nguy cơ hú rít tăng lên.

Vì vậy, chọn loa monitor sân khấu không đơn giản là tìm một chiếc loa có công suất lớn. Cần xem xét đồng thời kích thước sân khấu, khoảng cách nghe, mức áp suất âm, góc phủ, cấu hình củ loa, khả năng chống hú và cách phối ghép với hệ thống hiện có.

Hiểu đúng vai trò của loa monitor sân khấu​

Loa monitor hay loa kiểm âm sân khấu là loa hướng âm thanh về phía người biểu diễn thay vì khán giả. Yamaha phân loại monitor speaker là nhóm loa dành cho người biểu diễn theo dõi âm thanh đang diễn ra trên sân khấu, có thể được đặt dưới sàn hoặc trên chân loa tùy thiết kế.

Ví dụ, một ca sĩ thường cần nghe rõ giọng hát của mình cùng một phần nhạc nền. Tay trống có thể cần nhiều bass, kick và vocal hơn. Người chơi keyboard lại muốn nghe rõ keyboard, vocal chính và một phần trống. Điều này có nghĩa tín hiệu phát từ loa monitor không nhất thiết giống tín hiệu đang phát ra loa chính.

Trong những hệ thống chuyên nghiệp, mỗi vị trí hoặc một nhóm nghệ sĩ có thể sử dụng một đường monitor riêng. Mixer sẽ gửi tín hiệu qua AUX hoặc bus monitor và kỹ thuật viên tạo một bản phối phù hợp cho từng khu vực trên sân khấu.

Với hội trường chỉ sử dụng để phát biểu, hội nghị hoặc biểu diễn văn nghệ nhỏ, nhu cầu monitor thường đơn giản hơn. Nhưng với sân khấu ca nhạc, chương trình nghệ thuật hay ban nhạc biểu diễn trực tiếp, chất lượng monitor ảnh hưởng rất rõ đến khả năng biểu diễn của nghệ sĩ.

Chọn công suất loa theo nhu cầu thực tế​

Một sai lầm phổ biến khi mua loa monitor là chỉ nhìn vào số Watt. Công suất quan trọng nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định loa có đủ lớn hay không.

Khi xem thông số, nên quan tâm thêm SPL tối đa. SPL thể hiện mức áp suất âm mà loa có thể tạo ra và thường được ghi bằng dB. Hai mẫu loa cùng công suất 500 W chưa chắc cho độ lớn tương đương nếu độ nhạy, cấu tạo củ loa và hiệu suất hệ thống khác nhau.

Yamaha cũng khuyến nghị khi lựa chọn loa cần kiểm tra các yếu tố như kích thước củ loa, trở kháng, công suất và SPL thay vì chỉ dựa vào một thông số duy nhất.

Với sân khấu hội trường nhỏ chủ yếu dùng cho phát biểu, hát đơn hoặc văn nghệ nội bộ, không nhất thiết phải lựa chọn monitor có công suất quá lớn. Quan trọng là loa đủ rõ tiếng ở khoảng cách khoảng 1–3 m và vẫn còn khoảng dự phòng công suất để hạn chế méo tiếng.

Đối với sân khấu có ban nhạc, trống acoustic, guitar điện hoặc mức âm thanh trên sân khấu tương đối lớn, yêu cầu đối với loa monitor sẽ cao hơn nhiều. Loa phải tạo được mức SPL đủ lớn để nghệ sĩ nghe rõ tín hiệu monitor giữa tiếng nhạc cụ xung quanh.

Đừng chọn monitor quá yếu rồi liên tục đẩy gain và volume đến giới hạn. Khi loa và ampli thường xuyên hoạt động sát ngưỡng tối đa, âm thanh dễ bị nén, méo và khả năng xuất hiện hú rít cũng tăng.

Kích thước bass bao nhiêu là hợp lý?​

Loa monitor sân khấu hiện nay thường sử dụng bass 10 inch, 12 inch hoặc 15 inch. Không có kích thước nào tốt nhất cho mọi trường hợp mà cần lựa chọn theo nội dung cần kiểm âm.

Bass 10 inch có ưu điểm nhỏ gọn, dễ di chuyển và phù hợp với những khu vực cần ưu tiên giọng nói, giọng hát hoặc nhạc cụ không cần nhiều dải trầm. Đây là lựa chọn khá hợp lý cho bục phát biểu, sân khấu hội trường nhỏ hoặc vị trí của MC.

Loa monitor bass 12 inch cân bằng hơn giữa kích thước, độ lớn và khả năng tái tạo dải thấp. Đây cũng là kích thước rất phổ biến cho vocal monitor bởi tiếng trung rõ nhưng vẫn đảm bảo tiếng nhạc tương đối đầy đặn.

Đừng bỏ qua khả năng chống hú của hệ thống​

Hú rít không phải do riêng chiếc micro hay loa monitor gây ra. Shure giải thích rằng feedback xuất hiện khi âm thanh từ loa quay trở lại micro, được khuếch đại rồi tiếp tục phát ra loa nhiều lần, tạo thành một vòng lặp. Vị trí loa, vị trí micro, đáp tuyến tần số và đặc tính âm học của phòng đều ảnh hưởng đến hiện tượng này.

Vì thế, một chiếc monitor tốt cần có đáp tuyến tương đối cân bằng và khả năng tạo độ lớn đủ dùng mà không phải đẩy một số dải tần quá mạnh. Mixer có EQ tham số, EQ graphic hoặc bộ xử lý chống hú cũng sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định hơn.

Tuy nhiên, không nên phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị chống hú. Cách đặt monitor so với micro vẫn là yếu tố rất quan trọng.

Với micro cardioid, vùng ít nhạy nhất thường nằm ở phía sau micro, khoảng 180°. Vì vậy monitor thường được bố trí về phía đuôi micro để tận dụng vùng triệt này. Nhưng với micro supercardioid hay hypercardioid, vùng giảm thu mạnh nhất lại lệch khỏi trục sau. Shure cho biết supercardioid có vùng triệt khoảng 125° và hypercardioid khoảng 110°, do đó không nên áp dụng máy móc cách đặt monitor thẳng phía sau như đối với cardioid.

Đây là chi tiết rất hữu ích khi thiết kế sân khấu sử dụng nhiều micro không dây.

Nên chọn loa monitor active hay passive?​

Monitor active tích hợp sẵn mạch khuếch đại công suất trong thùng loa. Người dùng chỉ cần đưa tín hiệu từ mixer tới loa và cấp nguồn điện. Yamaha nhận định loa active giúp hệ thống đơn giản hơn về kết nối vì không cần sử dụng power amplifier rời.

Ưu điểm của monitor active là dễ triển khai, phù hợp với hệ thống lưu động, ban nhạc nhỏ và những chương trình thường xuyên thay đổi vị trí. Một số mẫu còn tích hợp DSP, preset monitor, EQ hoặc limiter, giúp việc cân chỉnh nhanh hơn.

Monitor passive không có mạch công suất bên trong nên cần cục đẩy riêng. Đổi lại, kiểu thiết kế này phù hợp với những hệ thống âm thanh hội trường lắp đặt cố định hoặc sân khấu chuyên nghiệp đã có hệ thống rack công suất hoàn chỉnh.

Khi dùng loa passive, đặc biệt phải kiểm tra trở kháng và cách đấu loa. Ví dụ hai loa 4 Ω đấu song song sẽ tạo thành tải 2 Ω. Yamaha cảnh báo việc giảm tổng trở kháng khiến power amplifier phải chịu tải lớn hơn, vì vậy không nên đấu nhiều monitor trên cùng một kênh công suất nếu cục đẩy không hỗ trợ mức trở kháng tương ứng.

Không thể nói active luôn tốt hơn passive hay ngược lại. Nếu muốn hệ thống đơn giản và dễ cơ động, active khá thuận tiện. Nếu cần hệ thống cố định, nhiều monitor và muốn quản lý công suất tập trung trong tủ rack, passive lại có nhiều lợi thế.

Số lượng loa monitor nên tính theo vị trí biểu diễn​

Không nên lấy diện tích hội trường để xác định trực tiếp số lượng monitor bởi monitor phục vụ người trên sân khấu chứ không phục vụ toàn bộ khán giả.

Một sân khấu nhỏ với một ca sĩ và một MC có thể chỉ cần 1–2 monitor. Nếu có band gồm vocal, guitar, keyboard, bass và trống, số đường monitor cần thiết sẽ tăng đáng kể.

Một ví dụ từ hệ thống ứng dụng của Yamaha cho sân khấu nhỏ sử dụng 2 loa monitor, trong khi cấu hình sân khấu ngoài trời cỡ trung với ban nhạc có thể sử dụng tới 7 monitor. Điều này cho thấy số lượng monitor chủ yếu phụ thuộc vào số vị trí cần kiểm âm và yêu cầu tạo mix riêng chứ không có công thức cố định kiểu một hội trường bao nhiêu mét vuông thì cần bao nhiêu loa.

Khi ngân sách cho phép, việc chia monitor thành nhiều đường AUX riêng thường hiệu quả hơn việc cho tất cả nghệ sĩ nghe chung một bản phối. Ca sĩ có thể muốn nhiều vocal hơn, trong khi tay trống cần bass và nhạc cụ rõ hơn. Nếu chỉ sử dụng một đường monitor cho tất cả, rất khó đáp ứng tốt nhu cầu của từng người.
 
Top