Bảng giá làm bảng hiệu năm 2026
1. Bảng giá bảng hiệu mặt tiền
| Loại bảng hiệu | Đơn vị | Giá tham khảo |
| Bảng hiệu bạt Hiflex có khung sắt | m² | 250.000–400.000đ |
| Bảng hiệu Alu phẳng | 350.000–600.000đ | |
| Bảng hiệu Alu chữ nổi Mica | 650.000–950.000đ | |
| Bảng hiệu Alu chữ nổi | 550.000–750.000đ | |
| Bảng hiệu Mica | 650.000–900.000đ | |
| Bảng hiệu chữ nổi Mica | 600.000–1.200.000đ | |
| Bảng hiệu chữ nổi Inox | 700.000–1.600.000đ | |
| Bảng hiệu tôn sóng chữ nổi | 400.000–1.200.000đ | |
| Bảng hiệu Cemboard sơn gai | 750.000–1.800.000đ | |
| Bảng hiệu chữ nổi gỗ | | 1.000.000–2.000.000đ |
2. Bảng giá hộp đèn quảng cáo
| Loại hộp đèn | Đơn vị | Giá tham khảo |
| Hộp đèn bạt Hiflex | m² | 300.000–600.000đ |
| Hộp đèn Mica 1 mặt | 450.000–1.000.000đ | |
| Hộp đèn Mica 2 mặt | 800.000–1.500.000đ | |
| Hộp đèn Alu | 850.000–1.300.000đ | |
| Hộp đèn LED ruồi | 450.000–1.500.000đ | |
| Hộp đèn chữ sáng chân | 770.000–1.200.000đ | |
| Hộp đèn LED Neon Sign | Sản phẩm | 1.200.000–2.400.000đ |
3. Bảng giá bảng tên công ty
| Loại bảng tên | Đơn vị | Giá tham khảo |
| Bảng tên Mica in UV | Cái, khổ A4 cơ bản | 380.000–450.000đ |
| Bảng tên Inox in UV | Cái | 550.000–650.000đ |
| Bảng tên Inox ăn mòn | 720.000–900.000đ | |
| Bảng tên Mica khắc phun sơn | 320.000–400.000đ | |
| Bảng tên Mica, Alu hoặc Inox dán decal | 220.000–450.000đ | |
| Bảng tên Alu in UV | 340.000–450.000đ | |
| Bảng tên Alu, Inox dán chữ Mica | 650.000–850.000đ | |
| Bảng tên Alu chữ nổi bồi đáy | 650.000–900.000đ | |
4. Bảng giá bảng hiệu LED và màn hình LED
| Loại bảng LED | Đơn vị | Giá tham khảo |
| Bóng LED hàn chân | Bóng | 2.000–2.500đ |
| Bóng LED liền dây | 2.400–3.000đ | |
| Bóng LED đúc F5 | 6.000–8.000đ | |
| Bảng LED ma trận đơn sắc P10 | m² | 10.500.000–13.000.000đ |
| Bảng LED ma trận đơn sắc P10 trắng | 12.000.000–14.000.000đ | |
| Bảng LED ma trận 3 màu P16 | 13.000.000–15.000.000đ | |
| Bảng LED ma trận 3 màu P10 | 15.000.000–17.000.000đ | |
| Màn hình LED Full Color P10 ngoài trời | 30.000.000–36.000.000đ | |
| Màn hình LED P7.62 trong nhà | 29.000.000–33.000.000đ | |
| Màn hình LED P6 trong nhà | 30.000.000–34.000.000đ | |
| Màn hình LED P5 trong nhà | 31.000.000–36.000.000đ | |
Lưu ý: Một số mức giá trên được tổng hợp từ bảng giá tham khảo bạn cung cấp. Các mức giá chưa được xác minh là báo giá thị trường chung cho toàn bộ năm 2026 chi phí thực tế tùy loại module, kích thước, kết cấu và thiết bị đi kèm.
5. Bảng giá gia công chữ nổi quảng cáo
| Hạng mục | Đơn vị tính | Giá tham khảo |
| Chữ nổi Mica | Theo kích thước | Báo giá theo mẫu |
| Chữ nổi Inox | | |
| Chữ nổi Alu | | |
| Chữ nổi Mica có đèn LED | | |
| Chữ nổi Inox sáng chân | | |
| Logo quảng cáo gia công CNC | Theo mẫu | |
| Chữ Neon Sign | Sản phẩm | Từ khoảng 1.200.000đ |
Đơn giá chữ nổi phụ thuộc vào chiều cao, độ dày, vật liệu, số lượng ký tự, kiểu hoàn thiện và yêu cầu chiếu sáng. Vì vậy, nên báo giá dựa trên bản thiết kế hoặc kích thước cụ thể thay vì áp dụng một mức cố định cho tất cả sản phẩm.
6. Bảng giá chi phí thiết kế và thi công bảng hiệu
| Hạng mục | Cách tính chi phí |
| Thiết kế bảng hiệu | Theo yêu cầu và độ phức tạp |
| Gia công khung sắt | Theo kích thước và kết cấu |
| Gia công chữ nổi, logo | Theo vật liệu và quy cách |
| Hệ thống đèn LED, nguồn điện | Theo số lượng và công suất |
| Vận chuyển bảng hiệu | Theo địa điểm và khối lượng |
| Lắp đặt bảng hiệu | Theo vị trí và độ khó |
| Thi công trên cao | Theo điều kiện thực tế |
| Tháo dỡ bảng hiệu cũ | Theo hiện trạng công trình |
| Bảo trì, sửa chữa bảng hiệu | Theo hạng mục cần xử lý |
Bảng giá trên dùng để dự trù ngân sách ban đầu cho cửa hàng, quán cà phê, nhà hàng, khách sạn, spa, showroom và văn phòng. Giá thực tế có thể chênh lệch tùy khu vực thi công, giá vật liệu tại thời điểm đặt hàng, kích thước, kết cấu, độ phức tạp của thiết kế và yêu cầu lắp đặt.
Để nhận báo giá sát thực tế, khách hàng nên cung cấp kích thước bảng hiệu, hình ảnh mặt tiền, nội dung cần thể hiện, chất liệu mong muốn và địa chỉ thi công. Đồng thời, cần xác nhận rõ báo giá đã bao gồm thiết kế, gia công, khung sắt, vận chuyển, lắp đặt và thuế (nếu có) hay chưa.
Làm Bảng Hiệu Gía Rẻ, Trọn Gói Tại TPHCM – Thành Danh ADV
Lưu ý: Các mức trên chỉ dùng để tham khảo ngân sách ban đầu, không phải bảng giá đã xác nhận của Thành Danh ADV. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, khối lượng, độ dày vật liệu, kết cấu khung và chi phí lắp đặt. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chi tiết trước khi đặt gia công.