Trong mỗi giai đoạn bất ổn toàn cầu, từ chiến tranh đến suy thoái kinh tế, thị trường tài chính thường biến động mạnh. Giá vàng tăng vọt, đồng đô la Mỹ (USD) thay đổi giá trị nhanh chóng và tâm lý nhà đầu tư trở nên nhạy cảm hơn bao giờ hết. Vậy cơ chế nào đứng sau những biến động này? Vì sao vàng thường được xem là “nơi trú ẩn an toàn” còn USD lại có lúc tăng mạnh, có lúc suy yếu? Bài viết dưới đây Tỷ Giá Mỗi Ngày sẽ phân tích chi tiết, dựa trên cơ chế kinh tế vĩ mô và dữ liệu lịch sử, giúp bạn hiểu rõ bản chất vấn đề.
Vàng từ lâu được coi là tài sản trú ẩn vì không phụ thuộc vào chính phủ hay hệ thống tài chính cụ thể nào. Trong khi đó, USD là đồng tiền dự trữ toàn cầu, chiếm tỷ trọng lớn trong giao dịch thương mại và dự trữ ngoại hối quốc tế. Khi thị trường hoảng loạn, nhu cầu nắm giữ tiền mặt mạnh, đặc biệt là USD thường gia tăng. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng còn phụ thuộc vào việc khủng hoảng diễn ra ở đâu và tác động trực tiếp đến nền kinh tế nào. Đó là lý do vì sao khi khủng hoảng hoặc chiến tranh xảy ra thì các nhà đầu tư họ rất quan tâm đến tỷ giá đô la Mỹ và giá vàng.
Khi xung đột leo thang, nhu cầu tích trữ vàng vật chất và vàng tài chính (ETF, hợp đồng tương lai) thường tăng mạnh. Giá vàng vì vậy có xu hướng đi lên trong giai đoạn đầu của chiến tranh.
Tuy nhiên, không phải lúc nào vàng cũng tăng liên tục. Nếu chiến tranh kéo dài nhưng không lan rộng hoặc thị trường đã “định giá trước” rủi ro, đà tăng có thể chững lại. Ngoài ra, khi lãi suất tăng cao để kiểm soát lạm phát, vàng có thể chịu áp lực giảm vì không sinh lãi như trái phiếu.
Giá vàng vì vậy nhanh chóng vượt mốc 2.000 USD/ounce, tiệm cận các mức đỉnh lịch sử. Động lực tăng giá đến từ tâm lý phòng ngừa rủi ro, áp lực lạm phát gia tăng do giá năng lượng leo thang, và sự bất ổn kéo dài tại khu vực châu Âu. Trường hợp này cho thấy mỗi khi rủi ro địa chính trị leo thang, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò bảo toàn giá trị trong thời kỳ bất ổn.
Giá vàng năm 2022
Chính sách tiền tệ của Federal Reserve cũng đóng vai trò quan trọng. Nếu Fed tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát do chiến tranh gây ra, USD có thể tăng giá. Nếu Fed nới lỏng chính sách để hỗ trợ tăng trưởng, USD có thể suy yếu.
Hệ quả trực tiếp là đồng USD tăng giá mạnh trên thị trường quốc tế. Khi lãi suất tại Mỹ tăng cao, lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ trở nên hấp dẫn hơn, thu hút dòng vốn toàn cầu chảy vào Mỹ. Điều này làm gia tăng nhu cầu nắm giữ USD, từ đó đẩy giá trị đồng tiền này lên cao.
Giai đoạn 2022 chứng kiến chỉ số Dollar Index (DXY) đạt mức cao nhất trong khoảng 20 năm. Trường hợp này cho thấy chính sách lãi suất của Fed là yếu tố then chốt quyết định sức mạnh của đồng đô la Mỹ trong bối cảnh kinh tế biến động.
Lạm phát cao tại Mỹ giai đoạn 2022–2023
Bên cạnh đó, các ngân hàng trung ương thường cắt giảm lãi suất và tung ra các gói kích thích kinh tế. Lãi suất thấp làm giảm chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng (vì vàng không trả lãi), từ đó hỗ trợ giá vàng tăng.
Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu của khủng hoảng, vàng đôi khi cũng giảm giá tạm thời do nhà đầu tư bán ra để thu hồi tiền mặt. Sau khi thị trường ổn định hơn, xu hướng tăng thường rõ ràng hơn. Tại Việt Nam, các thương hiệu và đều chịu tác động từ giá vàng thế giới, đó là lý do vì sao giá vàng SJC hoặc giá vàng BTMC đều biến động khi tình hình kinh tế khủng hoảng.
Trong giai đoạn đầu, giá vàng biến động mạnh do áp lực bán lấy tiền mặt. Tuy nhiên, sau khi các ngân hàng trung ương trên thế giới đồng loạt hạ lãi suất xuống mức rất thấp và triển khai các gói kích thích kinh tế quy mô lớn, vàng bắt đầu bước vào xu hướng tăng rõ rệt.
Tháng 8/2020, giá vàng đạt mức kỷ lục khoảng 2.070 USD/ounce. Động lực chính đến từ môi trường lãi suất thấp, lượng tiền bơm vào nền kinh tế tăng mạnh và kỳ vọng lạm phát trong tương lai. Khi lãi suất thực giảm sâu, chi phí cơ hội nắm giữ vàng gần như bằng không, khiến kim loại quý này trở nên hấp dẫn hơn. Trường hợp này cho thấy vàng đặc biệt hưởng lợi trong bối cảnh khủng hoảng toàn cầu đi kèm chính sách tiền tệ nới lỏng mạnh.
Giá vàng năm 2020
Khi thị trường biến động mạnh, các tổ chức tài chính và quốc gia có xu hướng tích trữ USD để đảm bảo thanh khoản. Điều này tạo ra nhu cầu lớn đối với đồng tiền này. Tuy nhiên, nếu khủng hoảng kéo dài và làm suy yếu nền kinh tế Mỹ nghiêm trọng, niềm tin vào USD có thể giảm sút, đặc biệt nếu lạm phát tăng cao và lãi suất thực ở mức thấp.
Khủng hoảng kinh tế năm 2008 ảnh hưởng lớn đến tỷ giá USD
Trong giai đoạn đầu của khủng hoảng, đồng USD tăng giá mạnh do nhà đầu tư và các tổ chức tài chính quốc tế đổ xô nắm giữ tiền mặt để đảm bảo khả năng thanh toán. Dù khủng hoảng xuất phát từ Mỹ, USD vẫn được xem là đồng tiền dự trữ trung tâm của hệ thống tài chính toàn cầu, khiến nhu cầu nắm giữ đồng tiền này gia tăng.
Sau đó, Federal Reserve (Cục Dự trữ Liên bang Mỹ) bắt đầu cắt giảm lãi suất mạnh và triển khai các chương trình nới lỏng định lượng (QE) nhằm hỗ trợ nền kinh tế. Chính sách này làm nguồn cung USD tăng lên, góp phần khiến đồng tiền này suy yếu dần trong các năm tiếp theo.
Trường hợp năm 2008 cho thấy USD thường tăng mạnh trong giai đoạn hoảng loạn ban đầu nhờ vai trò tài sản thanh khoản toàn cầu, nhưng xu hướng trung và dài hạn phụ thuộc lớn vào chính sách tiền tệ của Mỹ.
Vì sao vàng và đô la biến động khi thế giới bất ổn?
Khi chiến tranh hoặc khủng hoảng kinh tế xảy ra, yếu tố đầu tiên bị ảnh hưởng là niềm tin thị trường. Nhà đầu tư có xu hướng rút vốn khỏi tài sản rủi ro như cổ phiếu và chuyển sang những tài sản được xem là an toàn hơn.Vàng từ lâu được coi là tài sản trú ẩn vì không phụ thuộc vào chính phủ hay hệ thống tài chính cụ thể nào. Trong khi đó, USD là đồng tiền dự trữ toàn cầu, chiếm tỷ trọng lớn trong giao dịch thương mại và dự trữ ngoại hối quốc tế. Khi thị trường hoảng loạn, nhu cầu nắm giữ tiền mặt mạnh, đặc biệt là USD thường gia tăng. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng còn phụ thuộc vào việc khủng hoảng diễn ra ở đâu và tác động trực tiếp đến nền kinh tế nào. Đó là lý do vì sao khi khủng hoảng hoặc chiến tranh xảy ra thì các nhà đầu tư họ rất quan tâm đến tỷ giá đô la Mỹ và giá vàng.
Chiến tranh ảnh hưởng thế nào đến giá vàng?
Chiến tranh thường làm gia tăng bất ổn địa chính trị, gián đoạn chuỗi cung ứng và đẩy chi phí năng lượng tăng cao. Điều này tạo áp lực lạm phát, khiến nhà đầu tư tìm đến vàng để bảo toàn sức mua.Khi xung đột leo thang, nhu cầu tích trữ vàng vật chất và vàng tài chính (ETF, hợp đồng tương lai) thường tăng mạnh. Giá vàng vì vậy có xu hướng đi lên trong giai đoạn đầu của chiến tranh.
Tuy nhiên, không phải lúc nào vàng cũng tăng liên tục. Nếu chiến tranh kéo dài nhưng không lan rộng hoặc thị trường đã “định giá trước” rủi ro, đà tăng có thể chững lại. Ngoài ra, khi lãi suất tăng cao để kiểm soát lạm phát, vàng có thể chịu áp lực giảm vì không sinh lãi như trái phiếu.
Ví dụ: Xung đột Nga – Ukraine năm 2022
Khi xung đột giữa Nga và Ukraine bùng phát vào đầu năm 2022, thị trường tài chính toàn cầu ngay lập tức phản ứng mạnh trước rủi ro địa chính trị gia tăng. Trong bối cảnh lo ngại chiến tranh lan rộng và chuỗi cung ứng năng lượng bị gián đoạn, nhà đầu tư đẩy mạnh nhu cầu nắm giữ vàng như một tài sản trú ẩn an toàn.Giá vàng vì vậy nhanh chóng vượt mốc 2.000 USD/ounce, tiệm cận các mức đỉnh lịch sử. Động lực tăng giá đến từ tâm lý phòng ngừa rủi ro, áp lực lạm phát gia tăng do giá năng lượng leo thang, và sự bất ổn kéo dài tại khu vực châu Âu. Trường hợp này cho thấy mỗi khi rủi ro địa chính trị leo thang, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò bảo toàn giá trị trong thời kỳ bất ổn.
Chiến tranh tác động đến đồng đô la Mỹ ra sao?
Tác động của chiến tranh đến USD phụ thuộc vào vị thế của Mỹ trong cuộc xung đột. Nếu xung đột xảy ra ở khu vực khác, dòng vốn toàn cầu thường chảy về Mỹ do đây vẫn được xem là nền kinh tế ổn định và có hệ thống tài chính sâu rộng. Khi đó, USD có xu hướng mạnh lên. Ngược lại, nếu Mỹ trực tiếp tham chiến và chi tiêu ngân sách tăng mạnh, thâm hụt tài khóa có thể gia tăng, tạo áp lực dài hạn lên đồng USD.Chính sách tiền tệ của Federal Reserve cũng đóng vai trò quan trọng. Nếu Fed tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát do chiến tranh gây ra, USD có thể tăng giá. Nếu Fed nới lỏng chính sách để hỗ trợ tăng trưởng, USD có thể suy yếu.
Ví dụ: Lạm phát cao tại Mỹ giai đoạn 2022–2023
Sau đại dịch Covid-19, lạm phát tại Mỹ tăng lên mức cao nhất trong hơn 40 năm, buộc Federal Reserve phải thực hiện chu kỳ thắt chặt tiền tệ mạnh mẽ nhất kể từ thập niên 1980. Fed liên tục nâng lãi suất với tốc độ nhanh nhằm kiểm soát áp lực giá cả và ổn định nền kinh tế.Hệ quả trực tiếp là đồng USD tăng giá mạnh trên thị trường quốc tế. Khi lãi suất tại Mỹ tăng cao, lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ trở nên hấp dẫn hơn, thu hút dòng vốn toàn cầu chảy vào Mỹ. Điều này làm gia tăng nhu cầu nắm giữ USD, từ đó đẩy giá trị đồng tiền này lên cao.
Giai đoạn 2022 chứng kiến chỉ số Dollar Index (DXY) đạt mức cao nhất trong khoảng 20 năm. Trường hợp này cho thấy chính sách lãi suất của Fed là yếu tố then chốt quyết định sức mạnh của đồng đô la Mỹ trong bối cảnh kinh tế biến động.
Khủng hoảng kinh tế tác động thế nào đến giá vàng?
Trong các giai đoạn suy thoái hoặc khủng hoảng tài chính, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò phòng ngừa rủi ro. Khi hệ thống ngân hàng hoặc thị trường chứng khoán mất ổn định, nhu cầu nắm giữ tài sản hữu hình tăng lên.Bên cạnh đó, các ngân hàng trung ương thường cắt giảm lãi suất và tung ra các gói kích thích kinh tế. Lãi suất thấp làm giảm chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng (vì vàng không trả lãi), từ đó hỗ trợ giá vàng tăng.
Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu của khủng hoảng, vàng đôi khi cũng giảm giá tạm thời do nhà đầu tư bán ra để thu hồi tiền mặt. Sau khi thị trường ổn định hơn, xu hướng tăng thường rõ ràng hơn. Tại Việt Nam, các thương hiệu và đều chịu tác động từ giá vàng thế giới, đó là lý do vì sao giá vàng SJC hoặc giá vàng BTMC đều biến động khi tình hình kinh tế khủng hoảng.
Ví dụ: Đại dịch Covid-19 năm 2020
Khi đại dịch Covid-19 bùng phát toàn cầu vào đầu năm 2020, thị trường tài chính rơi vào trạng thái bất ổn nghiêm trọng. Nhà đầu tư đồng loạt rút vốn khỏi tài sản rủi ro như cổ phiếu và chuyển sang các kênh trú ẩn an toàn, trong đó có vàng.Trong giai đoạn đầu, giá vàng biến động mạnh do áp lực bán lấy tiền mặt. Tuy nhiên, sau khi các ngân hàng trung ương trên thế giới đồng loạt hạ lãi suất xuống mức rất thấp và triển khai các gói kích thích kinh tế quy mô lớn, vàng bắt đầu bước vào xu hướng tăng rõ rệt.
Tháng 8/2020, giá vàng đạt mức kỷ lục khoảng 2.070 USD/ounce. Động lực chính đến từ môi trường lãi suất thấp, lượng tiền bơm vào nền kinh tế tăng mạnh và kỳ vọng lạm phát trong tương lai. Khi lãi suất thực giảm sâu, chi phí cơ hội nắm giữ vàng gần như bằng không, khiến kim loại quý này trở nên hấp dẫn hơn. Trường hợp này cho thấy vàng đặc biệt hưởng lợi trong bối cảnh khủng hoảng toàn cầu đi kèm chính sách tiền tệ nới lỏng mạnh.
Khủng hoảng kinh tế ảnh hưởng đến USD như thế nào?
USD có một đặc điểm đặc biệt: trong nhiều cuộc khủng hoảng toàn cầu, đồng tiền này lại tăng giá dù khủng hoảng bắt nguồn từ Mỹ. Nguyên nhân là do USD vẫn chiếm vị trí trung tâm trong hệ thống tài chính toàn cầu.Khi thị trường biến động mạnh, các tổ chức tài chính và quốc gia có xu hướng tích trữ USD để đảm bảo thanh khoản. Điều này tạo ra nhu cầu lớn đối với đồng tiền này. Tuy nhiên, nếu khủng hoảng kéo dài và làm suy yếu nền kinh tế Mỹ nghiêm trọng, niềm tin vào USD có thể giảm sút, đặc biệt nếu lạm phát tăng cao và lãi suất thực ở mức thấp.
Ví dụ: Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008
Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 bắt nguồn từ thị trường nhà ở Mỹ và lan rộng toàn cầu sau sự sụp đổ của Lehman Brothers (Một ngân hàng đầu tư và công ty dịch vụ tài chính của Hoa Kỳ). Khi hệ thống tài chính rơi vào trạng thái hoảng loạn, nhu cầu thanh khoản tăng vọt trên toàn cầu.Trong giai đoạn đầu của khủng hoảng, đồng USD tăng giá mạnh do nhà đầu tư và các tổ chức tài chính quốc tế đổ xô nắm giữ tiền mặt để đảm bảo khả năng thanh toán. Dù khủng hoảng xuất phát từ Mỹ, USD vẫn được xem là đồng tiền dự trữ trung tâm của hệ thống tài chính toàn cầu, khiến nhu cầu nắm giữ đồng tiền này gia tăng.
Sau đó, Federal Reserve (Cục Dự trữ Liên bang Mỹ) bắt đầu cắt giảm lãi suất mạnh và triển khai các chương trình nới lỏng định lượng (QE) nhằm hỗ trợ nền kinh tế. Chính sách này làm nguồn cung USD tăng lên, góp phần khiến đồng tiền này suy yếu dần trong các năm tiếp theo.
Trường hợp năm 2008 cho thấy USD thường tăng mạnh trong giai đoạn hoảng loạn ban đầu nhờ vai trò tài sản thanh khoản toàn cầu, nhưng xu hướng trung và dài hạn phụ thuộc lớn vào chính sách tiền tệ của Mỹ.