Mình vẫn nhớ như in cảm giác cầm một chart móc len tải trên mạng, nhìn đống ký hiệu chằng chịt mà không hiểu gì. Lúc đó mình móc sai be bét, tháo ra làm lại đến ba lần chỉ vì nhầm giữa mũi đơn và mũi nửa đôi. Sau khi thuộc lòng
bảng ký hiệu móc len, mọi thứ trở nên dễ dàng hơn hẳn — đọc chart nào cũng nhanh, kể cả chart tiếng nước ngoài. Bài viết này mình tổng hợp toàn bộ ký hiệu móc len (crochet) thông dụng nhất, tặng bạn trọn bộ để lưu lại tra cứu bất cứ khi nào cần.
Ký hiệu móc len là gì và vì sao bạn cần thuộc?
Ký hiệu móc len là hệ thống chữ viết tắt và hình vẽ dùng để mô tả các loại mũi móc trong chart, giúp người móc không cần đọc hướng dẫn dài dòng bằng chữ mà vẫn hình dung được cấu trúc thành phẩm. Có hai dạng ký hiệu chính:
- Ký hiệu viết tắt (dùng trong hướng dẫn dạng chữ): ví dụ sc, dc, hdc, tr, ch…
- Ký hiệu hình học (dùng trong chart dạng sơ đồ): mỗi mũi được biểu diễn bằng một hình vẽ riêng như dấu chấm, chữ thập, chữ T…ký hiệu móc len
Việc thuộc cả hai dạng giúp bạn:
- Đọc được chart từ bất kỳ nguồn nào, kể cả chart nước ngoài không có chú thích tiếng Việt.
- Móc nhanh hơn vì không phải dừng lại tra cứu liên tục.
- Tránh nhầm lẫn dẫn đến sai kích thước hoặc sai họa tiết thành phẩm.ký hiệu móc len
Bảng ký hiệu viết tắt móc len (hệ Mỹ – US)
Đây là bảng ký hiệu phổ biến nhất trong các chart móc len chia sẻ trên mạng, đặc biệt các chart có nguồn gốc từ Mỹ:
| Ký hiệu | Tên mũi (tiếng Anh) | Tên mũi (tiếng Việt) | Mô tả ngắn |
|---|
| ch | Chain | Mũi bím/mũi xích | Mũi nền tạo chuỗi ban đầu |
| sl st | Slip stitch | Mũi trượt | Mũi nối, không tạo chiều cao |
| sc | Single crochet | Mũi đơn | Mũi cơ bản nhất, chắc và dày |
| hdc | Half double crochet | Mũi nửa đôi | Cao hơn mũi đơn, mềm hơn mũi đôi |
| dc | Double crochet | Mũi đôi | Mũi phổ biến cho áo, khăn |
| tr | Treble crochet | Mũi ba | Mũi cao, tạo độ thưa, thoáng |
| dtr | Double treble crochet | Mũi bốn | Rất cao, dùng cho họa tiết đặc biệt |
| inc | Increase | Tăng mũi | Móc 2 mũi vào cùng 1 mũi gốc |
| dec | Decrease | Giảm mũi | Gộp 2 mũi thành 1 |
| yo | Yarn over | Quấn chỉ | Thao tác quấn len quanh móc |
| st(s) | Stitch(es) | Mũi | Đơn vị đếm số mũi |
| rep | Repeat | Lặp lại | Lặp lại nhóm mũi phía trước |
| sp | Space | Khoảng trống | Khoảng hở giữa các mũi |
| sk | Skip | Bỏ qua | Bỏ qua một mũi không móc |
| MC | Magic circle | Vòng tròn ma thuật | Cách bắt đầu móc tròn không lỗ hở |
Bảng ký hiệu viết tắt móc len (hệ Anh – UK)
Đây là điểm nhiều người mới hay nhầm lẫn nhất, vì cùng một ký hiệu chữ nhưng
tên mũi bị lệch một bậc so với hệ Mỹ:ký hiệu móc len
| Ký hiệu hệ UK | Tên mũi hệ UK | Tương đương hệ US |
|---|
| dc | Double crochet | sc (Mỹ) |
| htr | Half treble crochet | hdc (Mỹ) |
| tr | Treble crochet | dc (Mỹ) |
| dtr | Double treble crochet | tr (Mỹ) |
| ttr | Triple treble crochet | dtr (Mỹ) |
https://thegioilen.com/